Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 2207 results found for: ca
ác cảm An Cầu An Cựu ăn cánh
ăn cắp ăn cỗ âm công âm cực
âm cực dương hồi ấm cúng ân cần ấp cây
ấp cây ba chân bốn cẳng Ba Cụm Bắc Ba Cụm Nam
bá cáo bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai bác cổ bạch cầu
bạch cúc Bãi Cát Vàng bãi cỏ bãi công
ban công Ban Công bàn cãi Bàn Cổ
bàn cờ Bản Cái Bản Cầm Bản Công
bán cầu Bàng Cử Bao Công báo cáo
Bát canh Đản thổ Bát công (Núi) Bàu Cạn bắc bán cầu
bắc cực băng ca bằng bay, côn nhảy Bằng Cả
Bằng Cốc Bằng Cử bắp cải bắt cóc
bần cùng bất công Bến Cát Bến Cầu
Bến Củi bi ca Bĩ cực thái lai biến cố
binh cách Bình Cảng bò cạp bõ công
bói cá bóng cá Bóng chim tăm cá bóp còi
bồ câu Bố Cái đại vương bố cáo bố cục
Bối Cầu bỡn cợt Bùi Cầm Hổ Bùi Công Nghiệp
bướu cổ bưu cục ca Ca
ca ca ca cao Ca-chiu-sa ca dao
Ca-dong ca khúc ca kịch ca kỹ
Ca Long ca lô ca ngợi ca nhạc
ca nhi ca nô ca ri Ca-tang
Ca Thành ca trù Ca Tu ca tụng
ca vũ Cà Chu cà chua
Cà Dy cà độc dược cà kheo cà khịa
cà lăm Cà Lồ Cà Lúi Cà Mau
Cà Ná Cà Nàng cà nhắc cà phê
cà rá cà rem cà sa cà sa
Cà Ti cà vạt cả cả gan


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt