ca-bin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng nhỏ, phòng nhỏ trên tàu thuỷ, máy bay, hoặc tàu vũ trụ: "ca-bin" chỉ một không gian kín, thường được thiết kế để ở, nghỉ ngơi hoặc làm việc dành cho hành khách hoặc thành viên thuỷ thủ/phi hành đoàn trên các phương tiện này.
- Khoang lái nhỏ của một phương tiện: "ca-bin" cũng có thể chỉ buồng lái, nơi điều khiển của một máy bay, tàu thuỷ hoặc xe cơ giới lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hành khách hạng nhất được bố trí ở những ca-bin rộng rãi và tiện nghi. (Hành khách đi vé đắt tiền được ở trong những buồng nhỏ trên tàu có diện tích lớn và đầy đủ tiện nghi.)
- Phi công đã vào vị trí trong ca-bin để chuẩn bị cất cánh. (Người lái máy bay đã ngồi vào buồng lái để sẵn sàng cho máy bay bay lên.)
- Anh ấy thuê một ca-bin trên du thuyền cho chuyến hải trình ba ngày. (Anh ấy thuê một phòng nhỏ trên thuyền du lịch cho chuyến đi biển ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ca-bin hành khách": buồng dành riêng cho hành khách trên tàu hoặc máy bay.
- Tất cả ca-bin hành khách đều đã được lắp đặt hệ thống oxy khẩn cấp. (Tất cả các buồng cho hành khách đều được trang bị thiết bị cung cấp oxy khi có sự cố.)
- "ca-bin lái": buồng điều khiển, nơi người lái ngồi.
- Thiết kế mới giúp tầm nhìn từ ca-bin lái được mở rộng hơn. (Kiểu dáng mới giúp người lái nhìn ra bên ngoài từ buồng điều khiển rộng rãi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Buồng (danh từ): phòng nhỏ, khoang nhỏ trên tàu thuyền. Đây là từ thuần Việt thường dùng thay thế cho "ca-bin".
- Buồng lái tàu thuỷ. (Nơi điều khiển con tàu.)
- Khoang (danh từ): phần không gian được chia ra bên trong một phương tiện lớn.
- Khoang hành khách, khoang động cơ. (Nơi dành cho hành khách, nơi chứa động cơ.)
- Phòng lái (danh từ): từ đồng nghĩa với "ca-bin lái", dùng cho nhiều loại phương tiện.
Từ đồng nghĩa
- Buồng: phòng nhỏ, đặc biệt là trên tàu.
- Khoang lái: nơi điều khiển phương tiện.
- Phòng lái: nơi điều khiển phương tiện.
Thành ngữ liên quan
(Từ "ca-bin" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)