clearing

/'kliəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
clearing

A deer steps cautiously into a sunlit clearing in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng đất trống trong rừng: Một khu vực đất trong rừng nơi cây cối đã bị dọn sạch hoặc mọc thưa thớt, tạo ra một không gian mở.
    • Sự thanh toán (tài chính): Hành động hoàn tất việc chuyển tiền giải quyết các nghĩa vụ tài chính giữa các ngân hàng, đặc biệt với séc.
    • Sự dọn dẹp, phát quang: Hành động loại bỏ vật cản, cây cối hoặc các vật thể để tạo ra một không gian trống hoặc sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khoảng đất trống):

    • We set up our camp in a small clearing in the woods. (Chúng tôi dựng trại trong một khoảng đất trống nhỏ trong rừng.)
    • A deer ran across the forest clearing. (Một con hươu chạy ngang qua khoảng rừng trống.)
  • Danh từ (Sự thanh toán tài chính):

    • The clearing of the cheque took three business days. (Việc thanh toán séc mất ba ngày làm việc.)
    • The bank is responsible for the clearing of electronic payments. (Ngân hàng chịu trách nhiệm cho việc thanh toán các khoản chi trả điện tử.)
  • Danh từ (Sự dọn dẹp):

    • The clearing of the old furniture made the room look bigger. (Việc dọn dẹp đồ đạc khiến căn phòng trông rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bank clearing": Thanh toán liên ngân hàng, quy trình các ngân hàng trao đổi giải quyết các khoản thanh toán với nhau.
  • "Clearing house": Trung tâm thanh toán bù trừ, một tổ chức tài chính đóng vai trò trung gian để xử lý các giao dịch.
  • "Land clearing": Việc phát quang đất đai, thường để chuẩn bị cho xây dựng hoặc nông nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Clear (động từ): Làm cho sạch, dọn dẹp, hoặc làm sáng tỏ.
    • Please clear the table after dinner. (Hãy dọn bàn sau bữa tối.)
  • Clearance (danh từ): Sự cho phép, sự thông qua; khoảng trống hoặc khe hở.
    • The plane got clearance for takeoff. (Máy bay đã được cấp phép cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Glade (danh từ): Khoảng rừng trống, đồng nghĩa với nghĩa "khoảng đất trống trong rừng".
  • Settlement (danh từ): Sự giải quyết, thanh toán (trong ngữ cảnh tài chính).
  • Emptying (danh từ): Sự làm trống, dọn sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "clearing" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "clear".) - Clear away: Dọn dẹp, cất đi. - Let's clear away the dishes. (Hãy dọn dẹp đĩa bát đi.) - Clear up: Làm sáng tỏ (vấn đề); trời quang đãng. - I hope the weather clears up for our picnic. (Tôi hy vọng thời tiết sẽ quang đãng cho buổi ngoại của chúng ta.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "clearing".)

clearing

A deer steps cautiously into a sunlit clearing in the forest.

danh từ
  1. sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong
    • to await the clearing of the weather
      đợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh
  2. sự dọn dẹp, sự dọn sạch; sự phát quang, sự phá hoang; sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi
  3. sự vượt qua; sự tránh
  4. (hàng hải) sự rời bến (tàu); sự thanh toán các khoản thuế (để cho tàu rời bến...)
  5. sự làm tiêu tan (mối nghi ngờ...)
  6. sự thanh toán, sự trả hết (nợ...)
  7. khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống
  8. khu đất phá hoang (để trồng trọt)
  9. (tài chính) sự chuyển (séc)