clearing-hospital
/'kliəriɳ,hɔspitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh viện dã chiến: Một cơ sở y tế tạm thời, thường được thiết lập gần chiến trường để sơ cứu và điều trị ban đầu cho thương binh trước khi họ được chuyển đến các bệnh viện hậu phương lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wounded soldiers were taken to the nearest clearing-hospital. (Những người lính bị thương được đưa đến bệnh viện dã chiến gần nhất.)
- The clearing-hospital was set up in an abandoned school building. (Bệnh viện dã chiến được thiết lập trong một tòa nhà trường học bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish/set up a clearing-hospital": thiết lập một bệnh viện dã chiến.
- The medical corps worked through the night to set up a clearing-hospital. (Đội ngũ y tế làm việc xuyên đêm để thiết lập một bệnh viện dã chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Field hospital (n): bệnh viện dã chiến (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Casualty clearing station (n): trạm sơ cứu thương binh (có chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Field hospital: bệnh viện dã chiến.
- Mobile hospital: bệnh viện lưu động.
danh từ
- bệnh viện dã chiến