clearing-house

/'kliəriɳhaus/
Học thuật
Thân thiện
clearing-house

A clearing-house settles transactions between different banks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngân hàng thanh toán bù trừ: Một tổ chức tài chính trung gian, thường một ngân hàng, chức năng xử lý thanh toán các giao dịch giữa các ngân hàng thành viên. đối chiếu các khoản phải thu phải trả, sau đó chỉ thanh toán số tiền chênh lệch, giúp giảm thiểu việc chuyển tiền mặt vật .
    • Trung tâm thu thập phân phối thông tin: Một tổ chức hoặc bộ phận chức năng thu thập, phân loại, xác minh phân phối thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu đến các bên liên quan một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The central bank acts as a clearing-house for interbank transactions. (Ngân hàng trung ương đóng vai trò ngân hàng thanh toán bù trừ cho các giao dịch liên ngân hàng.)
    • This online platform serves as a clearing-house for academic research papers. (Nền tảng trực tuyến này đóng vai trò trung tâm thu thập phân phối các bài báo nghiên cứu học thuật.)
    • All data from the field offices are sent to the clearing-house for verification and analysis. (Tất cả dữ liệu từ các văn phòng chi nhánh được gửi đến trung tâm xử lý để xác minh phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a clearing-house for ideas": Đóng vai trò nơi tập hợp, trao đổi phát triển ý tưởng.
    • The conference acted as a clearing-house for new ideas in sustainable technology. (Hội nghị đã đóng vai trò nơi trao đổi các ý tưởng mới về công nghệ bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Clearing (danh từ): Sự thanh toán bù trừ; khoảng đất trống trong rừng.
  • Clearinghouse (danh từ): Cách viết liền, một biến thể chính tả khác của "clearing-house".
Từ đồng nghĩa
  • Settlement center (n): Trung tâm thanh toán.
  • Clearing center (n): Trung tâm bù trừ.
  • Exchange (n): Sàn giao dịch (trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Repository (n): Kho lưu trữ (nghĩa thu thập thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "clearing-house" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "clearing-house".)

clearing-house

A clearing-house settles transactions between different banks.

danh từ
  1. ngân hàng