clearing-off
/'kliəriɳ'ɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trả hết, sự thanh toán: Hành động hoàn tất việc trả một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính một cách đầy đủ và triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clearing-off of his debts brought him great relief. (Việc thanh toán hết nợ nần đã mang lại cho anh ta sự nhẹ nhõm lớn.)
- They are working towards the clearing-off of the loan by the end of the year. (Họ đang làm việc để hoàn tất việc trả hết khoản vay vào cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clearing-off of liabilities": việc thanh toán các khoản nợ phải trả.
- The company's priority is the clearing-off of its liabilities. (Ưu tiên của công ty là thanh toán các khoản nợ phải trả.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear off (phrasal verb): trả hết (nợ), dọn sạch, hoặc rời đi nhanh chóng (tùy ngữ cảnh).
- He managed to clear off his mortgage. (Anh ấy đã xoay sở để trả hết khoản thế chấp.)
- The sky cleared off after the storm. (Bầu trời quang đãng sau cơn bão.) - Đây là một nghĩa khác của cụm động từ.
Từ đồng nghĩa
- Settlement: sự thanh toán, giải quyết.
- Liquidation: sự thanh lý, trả hết (nợ).
- Discharge: sự hoàn thành (nghĩa vụ), sự trả nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear off (với nghĩa thanh toán): trả hết, thanh toán triệt để.
- He promised to clear off the debt by next month. (Anh ta hứa sẽ trả hết nợ vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- sự trả hết, sự thanh toán (nợ nần...)