cime

Học thuật
Thân thiện
cime

La cime de la montagne est couverte de neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngọn, đỉnh: Phần cao nhất, chóp của một vật thể, thườngnúi hoặc cây.
    • (Nghĩa bóng) Đỉnh cao: Điểm cao nhất, mức độ tột đỉnh của một khái niệm trừu tượng như tư tưởng, sự nghiệp, hay nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les alpinistes ont atteint la cime de la montagne. (Các nhà leo núi đã chinh phục được đỉnh núi.)
    • On aperçoit la cime des arbres au-dessus du mur. (Chúng ta có thể nhìn thấy ngọn cây phía trên bức tường.)
    • Son dernier roman représente la cime de son art. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy đại diện cho đỉnh cao nghệ thuật của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la cime de...": Ở đỉnh cao của... (một lĩnh vực, sự nghiệp).
    • Ce scientifique est à la cime de sa carrière. (Nhà khoa học này đangđỉnh cao sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyma (danh từ giống cái, thuật ngữ thực vật học): Cụm hoa hình xim, một kiểu cụm hoa.
  • Cimex (danh từ giống đực, thuật ngữ động vật học): Con rệp.
  • Cimeterre (danh từ giống đực): Thanh kiếm lưỡi cong.
Từ đồng nghĩa
  • Sommet (danh từ giống đực): Đỉnh, chóp.
  • Faîte (danh từ giống đực): Đỉnh, nóc (thường dùng cho núi, mái nhà).
  • Pic (danh từ giống đực): Đỉnh nhọn, chóp núi.
  • Apogée (danh từ giống đực, nghĩa bóng): Đỉnh cao, cực điểm.
Từ trái nghĩa
  • Base (danh từ giống cái): Chân, nền, phần dưới cùng.
  • Fond (danh từ giống đực): Đáy, phần thấp nhất.
  • Pied (danh từ giống đực): Chân, phần gốc (của núi, cây).
cime

La cime de la montagne est couverte de neige.

danh từ giống cái
  1. ngọn, đỉnh
    • Cime de la montagne
      đỉnh núi
    • Cime des arbres
      ngọn cây
  2. (nghĩa bóng) đỉnh cao
    • Cime de la pensée
      đỉnh cao của tư tưởng
    • Cyme