soma

Học thuật
Thân thiện
soma

Le soma est une boisson rituelle importante dans les cérémonies anciennes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Thể hệ: Trong sinh học, "soma" chỉ toàn bộ phần cơ thể của một sinh vật, trừ các tế bào sinh dục (tế bào mầm). bao gồm các tế bào không tham gia trực tiếp vào quá trình di truyền cho thế hệ sau.
    • Rượu cúng (Ấn Độ): Trong văn hóa tôn giáo Ấn Độ cổ đại, "soma" là một loại thức uống nghi lễ thiêng liêng, thường được làm từ cây leo, được dùng trong các nghi thức cúng tế được coi là thức uống của các vị thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Sinh vật học):

    • La mutation affecte le soma mais pas les cellules germinales. (Đột biến ảnh hưởng đến thể hệ nhưng không ảnh hưởng đến các tế bào mầm.)
    • Les cellules du soma ne transmettent pas leurs modifications à la descendance. (Các tế bào của thể hệ không truyền lại những biến đổi của chúng cho đời con.)
  • Danh từ giống đực (Văn hóa Ấn Độ):

    • Le soma était une boisson sacrée dans les rituels védiques. (Somamột thức uống thiêng liêng trong các nghi lễ Vệ Đà.)
    • Les dieux étaient censés boire du soma pour acquérir l'immortalité. (Các vị thần được cho là uống soma để được sự bất tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cellule somatique": tế bào soma, tế bào thuộc thể hệ.

    • La thérapie génique somatique vise à corriger les gènes dans les cellules somatiques. (Liệu pháp gen thể hệ nhằm mục đích sửa chữa gen trong các tế bào soma.)
  • "Mutation somatique": đột biến soma, đột biến xảy ratế bào thể hệ.

    • Contrairement aux mutations germinales, les mutations somatiques ne sont pas héréditaires. (Không giống như đột biến mầm, đột biến soma không di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatique (adj): thuộc về thể hệ, thuộc về thân thể.

    • Le système nerveux somatique contrôle les mouvements volontaires. (Hệ thần kinh thể hệ kiểm soát các cử độngý thức.)
  • Somatiser (động từ): thể hiện các vấn đề tâmthành các triệu chứng cơ thể.

    • Sous le stress, il a tendance à somatiser. (Dưới áp lực, anh ấy xu hướng thể hiện bệnh qua cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens biologique: corps (cơ thể, thân thể - nghĩa rộng hơn), organisme (cơ thể sinh vật).
  • Pour le sens culturel: breuvage sacré (thức uống thiêng liêng), offrande liquide (vật cúng dạng lỏng).
Thành ngữ liên quan
  • "Le soma et le germen": thể hệ mầm. Đâymột cặp khái niệm quan trọng trong sinh học để phân biệt phần cơ thể không di truyền phần tế bào di truyền.
    • La théorie de l'évolution distingue clairement le soma du germen. (Thuyết tiến hóa phân biệt rõ ràng giữa thể hệ mầm.)
soma

Le soma est une boisson rituelle importante dans les cérémonies anciennes.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) thể hệ, xoma
  2. rượu cúng (ấn Độ)