cyme

/saim/
Học thuật
Thân thiện
cyme

Une cyme de fleurs blanches pousse dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xim (kiểu cụm hoa): Trong thực vật học, "cyme" là một kiểu cụm hoa trong đó trục chính kết thúc bằng một hoa, sự phát triển tiếp tục bằng các trục phụ. Các hoa nở theo thứ tự từ trên xuống dưới hoặc từ trong ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cyme est un type d'inflorescence déterminée. (Ximmột kiểu cụm hoa xác định.)
    • On observe une belle cyme sur cette plante. (Người ta quan sát thấy một cụm hoa xim đẹp trên cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyme bipare": xim kép, xim hai nhánh.

    • Le pétunia présente souvent une cyme bipare. (Cây dạ yến thảo thường cụm hoa xim kép.)
  • "Cyme multipare": xim nhiều nhánh.

    • Certaines espèces ont une inflorescence en cyme multipare. (Một số loài cụm hoa kiểu xim nhiều nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cymule (n.f): xim nhỏ, một cụm hoa nhỏ kiểu xim.
  • Cymeux, cymeuse (adj): thuộc về xim, dạng xim.
    • Une inflorescence cymeuse. (Một cụm hoa dạng xim.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflorescence déterminée: cụm hoa xác định (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm kiểu xim).
Các cụm từ liên quan
  • En forme de cyme: hình dạng như một cụm hoa xim.
    • Les fleurs sont disposées en forme de cyme. (Các bông hoa được sắp xếp theo hình dạng xim.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cyme" trong tiếng Pháp.

cyme

Une cyme de fleurs blanches pousse dans le jardin botanique.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) xim (kiểu cụm hoa)

Từ có nhắc đến "cyme"