chenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bạc tóc, hoa râm: Dùng để mô tả mái tóc đã chuyển sang màu trắng hoặc xám do tuổi tác, thường mang sắc thái văn học.
- Hảo hạng, tuyệt vời: (Trong ngôn ngữ thông tục) Dùng để chỉ một thứ gì đó có chất lượng rất cao, xuất sắc.
Danh từ giống đực:
- Thứ hảo hạng: (Trong ngôn ngữ thông tục) Chỉ một thứ, một vật có phẩm chất đặc biệt tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un vieillard à la barbe chenue. (Một cụ già với chòm râu bạc trắng.)
- Ce vin est vraiment chenu ! (Loại rượu vang này thực sự hảo hạng!)
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté du chenu pour fêter l'occasion. (Anh ấy đã mua thứ hảo hạng để ăn mừng dịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tête chenue": Đầu bạc, người già.
- Les têtes chenues du village se réunissent sur la place. (Những cụ già trong làng tụ tập ở quảng trường.)
- Dùng "chenu" để tả cảnh vật một cách ẩn dụ, gợi sự già cỗi, phủ đầy thứ gì đó như màu trắng (ví dụ: tuyết, sương muối).
- Les montagnes chenues sous la neige. (Những ngọn núi bạc màu dưới lớp tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Chenu không có biến thể giống cái hay số nhiều đặc biệt. Dạng giống cái là chenue, số nhiều là chenus (nam) và chenues (nữ).
- Grisonnant (adj): Bắt đầu hoa râm, ngả màu muối tiêu (chỉ tóc, ít trang trọng hơn "chenu").
- Blanc comme neige (thành ngữ): Trắng như tuyết, có thể dùng để so sánh với tóc bạc.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "bạc tóc": blanc, gris, argenté (trắng, xám, bạc).
- Nghĩa "hảo hạng" (thông tục): excellent, superbe, génial (tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Từ chenu không có cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm vì nó là tính từ và danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir les cheveux chenus: Có mái tóc bạc trắng.
- Il a encore toute sa force, malgré ses cheveux chenus. (Ông ấy vẫn còn nguyên sức lực, dù mái tóc đã bạc trắng.)
tính từ
- (văn học) bạc tóc
- Tête chenueđầu bạc
- (thông tục) hảo hạng
danh từ giống đực
- (thông tục) thứ hảo hạng