chenu

Học thuật
Thân thiện
chenu

Un vieil homme a les cheveux chenus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bạc tóc, hoa râm: Dùng để mô tả mái tóc đã chuyển sang màu trắng hoặc xám do tuổi tác, thường mang sắc thái văn học.
    • Hảo hạng, tuyệt vời: (Trong ngôn ngữ thông tục) Dùng để chỉ một thứ đó chất lượng rất cao, xuất sắc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thứ hảo hạng: (Trong ngôn ngữ thông tục) Chỉ một thứ, một vật phẩm chất đặc biệt tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vieillard à la barbe chenue. (Một cụ già với chòm râu bạc trắng.)
    • Ce vin est vraiment chenu ! (Loại rượu vang này thực sự hảo hạng!)
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté du chenu pour fêter l'occasion. (Anh ấy đã mua thứ hảo hạng để ăn mừng dịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tête chenue": Đầu bạc, người già.
    • Les têtes chenues du village se réunissent sur la place. (Những cụ già trong làng tụ tậpquảng trường.)
  • Dùng "chenu" để tả cảnh vật một cách ẩn dụ, gợi sự già cỗi, phủ đầy thứ đó như màu trắng (ví dụ: tuyết, sương muối).
    • Les montagnes chenues sous la neige. (Những ngọn núi bạc màu dưới lớp tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenu không biến thể giống cái hay số nhiều đặc biệt. Dạng giống cáichenue, số nhiềuchenus (nam) chenues (nữ).
  • Grisonnant (adj): Bắt đầu hoa râm, ngả màu muối tiêu (chỉ tóc, ít trang trọng hơn "chenu").
  • Blanc comme neige (thành ngữ): Trắng như tuyết, có thể dùng để so sánh với tóc bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "bạc tóc": blanc, gris, argenté (trắng, xám, bạc).
  • Nghĩa "hảo hạng" (thông tục): excellent, superbe, génial (tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Từ chenu không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm tính từ danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les cheveux chenus: mái tóc bạc trắng.
    • Il a encore toute sa force, malgré ses cheveux chenus. (Ông ấy vẫn còn nguyên sức lực, mái tóc đã bạc trắng.)
chenu

Un vieil homme a les cheveux chenus.

tính từ
  1. (văn học) bạc tóc
    • Tête chenue
      đầu bạc
  2. (thông tục) hảo hạng
danh từ giống đực
  1. (thông tục) thứ hảo hạng