chine

/tʃain/
Học thuật
Thân thiện
chine

Un homme parcourt les puces à la recherche de chine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ sứ Trung Quốc: Chỉ các mặt hàng gốm sứ xuất xứ từ Trung Quốc, thường được đánh giá cao về chất lượng nghệ thuật.
  2. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Nghề buôn đồ : Chỉ công việc mua bán các đồ vật đã qua sử dụng, thườngđồ nội thất hoặc đồ trang trí .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a hérité d'un magnifique service en chine. (Anh ấy được thừa kế một bộ đồ ăn bằng sứ Trung Quốc tuyệt đẹp.)
    • La collection de chine du musée est impressionnante. (Bộ sưu tập đồ sứ Trung Quốc của bảo tàng rất ấn tượng.)
  • Danh từ giống cái (thông tục):
    • Il a fait de la chine toute sa vie. (Ông ấy đã làm nghề buôn đồ cả đời.)
    • C'est un objet trouvé dans la chine. (Đómột món đồ tìm được trong nghề buôn đồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la chine": Làm nghề buôn đồ , đi tìm mua đồ .
    • Le week-end, il aime faire de la chine dans les brocantes. (Cuối tuần, anh ấy thích đi tìm mua đồ các chợ trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiner (động từ): Đi tìm mua đồ , đồ cổ.
    • Nous avons chiné cette table chez un antiquaire. (Chúng tôi đã tìm mua chiếc bàn nàymột tiệm đồ cổ.)
  • Chineur/Chineuse (danh từ): Người đi tìm mua đồ , người buôn đồ .
    • C'est une chineuse aguerrie. ( ấymột người săn đồ dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Porcelaine de Chine (cụm từ): Đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa danh từ giống đực, chỉ đồ sứ Trung Quốc.
  • Brocante (danh từ giống cái): Chợ đồ , nghề buôn bán đồ . Gần nghĩa với "chine" (danh từ giống cái) nhưng thường chỉ địa điểm hoặc hoạt động buôn bán nói chung.
Lưu ý

Từ "chine" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào giống của (đực/cái). Đâymột trường hợp đặc biệt cần chú ý khi sử dụng.

chine

Un homme parcourt les puces à la recherche de chine.

danh từ giống đực
  1. đồ sứ Trung Quốc
danh từ giống cái
  1. (thông tục) nghề buôn đồ