cardia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tâm vị: Trong giải phẫu học, "cardia" là phần trên cùng của dạ dày, nơi tiếp nối với thực quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cardia est une zone musculaire importante. (Tâm vị là một vùng cơ quan trọng.)
- Le reflux gastro-œsophagien peut affecter le cardia. (Trào ngược dạ dày-thực quản có thể ảnh hưởng đến tâm vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn chuyên ngành, "cardia" có thể được dùng để chỉ chính xác lỗ mở giữa thực quản và dạ dày.
- L'incontinence du cardia peut causer des problèmes. (Tình trạng không đóng kín của tâm vị có thể gây ra các vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardialgie (n.f): Chứng đau ở vùng tâm vị.
- Cardiospasme (n.m): Chứng co thắt tâm vị.
Từ đồng nghĩa
- Jonction œsogastrique: Chỗ nối thực quản - dạ dày (cụm từ giải phẫu mô tả cùng một vùng).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) tâm vị