capital

/'kæpitl/
Học thuật
Thân thiện
capital

La ville capitale est un centre politique et culturel important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vốn, tư bản: Số tiền hoặc tài sản được đầu vào một doanh nghiệp hoặc dùng để tạo ra thu nhập.
    • Chữ viết hoa: Chữ cái kích thước lớn hơn, thường dùngđầu câu hoặc cho danh từ riêng.
  2. Tính từ:

    • Chủ yếu, hàng đầu, quan trọng nhất: Điều cốt yếu, tầm quan trọng lớn.
    • Tử hình: Liên quan đến hình phạt cao nhất là tử hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il a investi un capital important dans cette start-up. (Anh ấy đã đầu một vốn lớn vào công ty khởi nghiệp này.)
    • N'oubliez pas de mettre un capital au début de la phrase. (Đừng quên đặt một chữ hoađầu câu.)
  • Tính từ:

    • C'est une erreur capitale à éviter. (Đómột sai lầm chủ yếu cần tránh.)
    • Ce crime est passible de la peine capitale. (Tội ác này có thể bị kết án tử hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire *capitale de quelque chose"*: tận dụng triệt để điều đó, coi đómột lợi thế quan trọng.

    • Il a fait capitale de son expérience pour obtenir le poste. (Anh ta đã tận dụng triệt để kinh nghiệm của mình để được vị trí đó.)
  • "Être d'une importance *capitale"*: tầm quan trọng sống còn, cực kỳ quan trọng.

    • Votre témoignage est d'une importance capitale pour l'enquête. (Lời khai của bạn tầm quan trọng sống còn đối với cuộc điều tra.)
Biến thể từ liên quan
  • Capitaliser (động từ): tích lũy vốn, tận dụng.
  • Capitalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tư bản.
  • Capitale (danh từ giống cái): thủ đô.
    • Paris est la capitale de la France. (Paris là thủ đô của nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vốn): fonds, financement.
  • Tính từ (quan trọng): essentiel, primordial, crucial.
  • Tính từ (tử hình): mortel (trong ngữ cảnh "peine mortelle").
Các cụm từ liên quan
  • Capital initial: vốn ban đầu.
  • Capital risque: vốn mạo hiểm.
  • Lettre capitale: chữ viết hoa.
  • Peine capitale: án tử hình.
  • Péché capital: tội lỗi chính (theo đạo Thiên Chúa, thường chỉ 7 mối tội đầu).
Thành ngữ liên quan
  • Manger son *capital*: ăn tiêu vào số vốn, không chỉ dùng lãi; nghĩa bónglàm cạn kiệt nguồn lực cơ bản của mình.
  • Un crime *capital*: một tội ác bị trừng phạt bằng tử hình (nghĩa đen); một sai lầm cực kỳ nghiêm trọng (nghĩa bóng).
capital

La ville capitale est un centre politique et culturel important.

tính từ
  1. chủ yếu, hàng đầu
    • Point capital
      điểm chủ yếu
  2. tử hình
    • Peine capitale
      tội tử hình
    • ville capitale
      (từ , nghĩa ) thủ đô
danh từ giống đực
  1. vốn, tư bản
    • Manger son capital
      ăn mất vốn
    • capital social
      tư bản xã hội
    • le capital et le prolétariat
      tư bản vô sản
    • petit capital
      (thân mật) sự trinh tiết (của phụ nữ)