callous

/'kæləs/
Học thuật
Thân thiện
callous

A gardener's callous hands gently plant a seedling in the soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chai, thành chai: Chỉ phần da trở nên dày cứng do ma sát hoặc lao động nhiều.
    • Nhẫn tâm, vô cảm, chai : (Nghĩa bóng) Chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu sự đồng cảm, thương xót hoặc quan tâm đến cảm xúc của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - chai da):
    • His callous hands were evidence of years of manual labor. (Đôi tay chai sạn của anh ấy minh chứng cho nhiều năm lao động chân tay.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - nhẫn tâm):
    • Her callous remarks about the homeless shocked everyone. (Những nhận xét nhẫn tâm của ấy về ngườigia cư đã làm mọi người sốc.)
    • The manager showed a callous disregard for his employees' safety. (Người quản lý thể hiện sự thờ ơ nhẫn tâm đối với sự an toàn của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be callous to/toward something": trở nêncảm, chai trước điều đó.
    • He had grown callous to the constant criticism. (Anh ta đã trở nên chai trước những lời chỉ trích liên tục.)
  • "a callous act/decision": một hành động/quyết định nhẫn tâm.
    • Cutting funding for the clinic was a callous decision. (Việc cắt giảm kinh phí cho phòng khám một quyết định nhẫn tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Callously (phó từ): một cách nhẫn tâm, vô cảm.
    • He callously ignored their pleas for help. (Anh ta nhẫn tâm phớt lờ những lời cầu xin giúp đỡ của họ.)
  • Callousness (danh từ): sự nhẫn tâm, sự chai (về cảm xúc).
    • The callousness of the crime appalled the community. (Sự nhẫn tâm của tội ác đã làm cộng đồng kinh hoàng.)
  • Calloused (tính từ): thường dùng cho nghĩa đen (bị chai).
    • Calloused feet (Bàn chân bị chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (chai da): Hardened, thickened, toughened.
  • Nghĩa bóng (nhẫn tâm): Heartless, unfeeling, insensitive, cold-hearted, cruel, indifferent.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa bóng (nhẫn tâm): Compassionate, sympathetic, sensitive, kind-hearted, tender.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "callous" chủ yếu tính từ, không phrasal verb phổ biến. Hành động tạo nên sự nhẫn tâm thường được diễn đạt bằng các động từ khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "callous".)

callous

A gardener's callous hands gently plant a seedling in the soil.

tính từ
  1. thành chai; chai (ở tay, chân)
  2. (nghĩa bóng) nhẫn tâm

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "callous"

Từ có nhắc đến "callous"