calloused

Học thuật
Thân thiện
calloused

His calloused hands gripped the wooden handle of the shovel firmly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những vết chai, bị chai: Mô tả da, đặc biệt ở tay hoặc chân, đã trở nên dày cứng hơn do ma sát, áp lực hoặc công việc lặp đi lặp lại trong thời gian dài.
    • Chai sạn (nghĩa bóng): Có thể dùng để mô tả một người hoặc thái độ đã trở nên thờ ơ, vô cảm hoặc thiếu nhạy cảm do trải nghiệm khó khăn lặp lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His hands were rough and calloused from years of manual labor. (Đôi tay anh ấy thô ráp đầy vết chai sau nhiều năm lao động chân tay.)
    • She had calloused feet from walking barefoot so often. ( ấy bàn chân bị chai thường xuyên đi chân đất.)
    • Years of dealing with complaints had given him a calloused attitude. (Nhiều năm xử lý các lời phàn nàn đã khiến anh ta một thái độ chai sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A calloused heart": Một trái tim chai sạn, vô cảm.

    • After so many betrayals, she felt she had developed a calloused heart. (Sau quá nhiều sự phản bội, ấy cảm thấy mình đã một trái tim chai sạn.)
  • "Calloused by experience": Trở nên chai , cứng cỏi nhờ kinh nghiệm.

    • The veteran journalist was calloused by years of reporting from war zones. (Nhà báo kỳ cựu đã trở nên chai sau nhiều năm tác nghiệp từ các vùng chiến sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Callus (Danh từ): Vết chai, chỗ da chai.

    • He had a thick callus on his thumb from holding the tool. (Anh ấy một vết chai dày trên ngón tay cái do cầm dụng cụ.)
  • Callous (Tính từ): Nhẫn tâm, vô cảm (thường chỉ thái độ, cảm xúc).

    • His callous remarks hurt her feelings. (Những nhận xétcảm của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardened: Cứng lại, chai cứng (về da hoặc thái độ).
  • Thickened: Dày lên (thường về da).
  • Toughened: Trở nên dai, cứng, rắn rỏi hơn.
Từ trái nghĩa
  • Soft: Mềm mại.
  • Sensitive: Nhạy cảm.
  • Tender: Non nớt, mềm yếu.
calloused

His calloused hands gripped the wooden handle of the shovel firmly.

Adjective
  1. những vết chai, bị chai
    • calloused skin
      da bị chai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự