cauterize

/'kɔ:təraiz/
Học thuật
Thân thiện
cauterize

The surgeon carefully cauterizes the small wound to stop the bleeding.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Y học) Đốt, chích nhiệt: Hành động dùng nhiệt cao (như từ một dụng cụ kim loại nung đỏ) hoặc một chất hóa học để đốt cháy cơ thể, thường nhằm mục đích cầm máu, loại bỏ bệnh hoặc khử trùng vết thương.
    • (Nghĩa bóng) Làm chai sạn, làm mất cảm giác: Làm cho tình cảm hoặc đạo đức trở nên trơ , không còn nhạy cảm trước một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa y học):
    • The doctor had to cauterize the wound to stop the bleeding. (Bác sĩ phải đốt vết thương để cầm máu.)
    • In ancient times, they would cauterize snake bites with a hot iron. (Thời xưa, người ta thường đốt vết rắn cắn bằng một thanh sắt nung đỏ.)
  • Động từ (Nghĩa bóng):
    • Years of hardship had cauterized his ability to feel compassion. (Nhiều năm gian khổ đã làm chai sạn khả năng cảm thông của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cauterize a wound": đốt một vết thương (để cầm máu hoặc khử trùng).
  • "to cauterize emotions": làm liệt cảm xúc.
  • "to cauterize a nerve": đốt một dây thần kinh (một thủ thuật y tế để giảm đau).
Biến thể từ gần giống
  • Cauterization (danh từ): Sự đốt, thủ thuật đốt.
    • Cauterization is a common method to control bleeding during surgery. (Đốt một phương pháp phổ biến để kiểm soát chảy máu trong phẫu thuật.)
  • Cautery (danh từ): Dụng cụ dùng để đốt; phương pháp đốt.
    • The surgeon used an electric cautery. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng dụng cụ đốt điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Burn (đốt cháy), sear (se, đốt).
  • Nghĩa bóng: Deaden (làm liệt), desensitize (làm giảm nhạy cảm), harden (làm cứng, làm chai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cauterize".)

cauterize

The surgeon carefully cauterizes the small wound to stop the bleeding.

ngoại động từ
  1. (y học) đốt (bằng sắt nung đỏ hoặc chất ăn da để diệt độc)
    • to cauterize a snake bite
      đốt vết rắn cắn (để trừ độc)
  2. (nghĩa bóng) làm cho cứng, làm chai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cauterize"