caddie
/'kædi/ Cách viết khác : (caddy) /'kædi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Em bé xách gậy (cho người chơi gôn): Người, thường là thanh thiếu niên, được thuê để mang gậy đánh gôn và hỗ trợ người chơi trong một vòng đấu.
- Xe đẩy hàng: Một chiếc xe nhỏ có bánh xe, được cung cấp tại các siêu thị hoặc cửa hàng tự phục vụ để khách hàng đựng hàng hóa mua sắm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa trong môn gôn:
- Le golfeur a engagé un caddie pour le tournoi. (Tay gôn đã thuê một em bé xách gậy cho giải đấu.)
- Le caddie porte le sac de clubs sur son épaule. (Em bé xách gậy vác túi gậy trên vai.)
Nghĩa xe đẩy hàng:
- Prenez un caddie à l'entrée du supermarché. (Hãy lấy một xe đẩy hàng ở lối vào siêu thị.)
- Elle a rempli son caddie de fruits et légumes. (Cô ấy đã chất đầy xe đẩy hàng của mình với trái cây và rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire caddie": Làm công việc xách gậy (trong gôn).
- Il a fait caddie pendant les vacances pour gagner un peu d'argent. (Cậu ấy đã làm công việc xách gậy trong kỳ nghỉ để kiếm chút tiền.)
"Caddie électrique": Xe đẩy hàng điện (thường dùng ở các sân gôn cho người chơi).
- Sur ce parcours, on peut louer un caddie électrique. (Ở sân gôn này, người ta có thể thuê một xe đẩy điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Caddie-golf (n.m): Từ cụ thể hơn để chỉ người xách gậy chơi gôn.
- Chariot (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "xe đẩy hàng" trong ngữ cảnh mua sắm.
- Porte-clubs (n.m): Từ khác để chỉ người hoặc thiết bị mang gậy gôn.
Từ đồng nghĩa
- Pour le golf: Porteur de clubs, aide.
- Pour le chariot: Chariot, poussette (de supermarché).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caddie" một cách riêng biệt.)
danh từ giống đực
- em bé xách gậy (cho người chơi gôn)
- xe đẩy hàng (để khách hàng dùng ở các cửa hàng tự phục vụ)