cabin

/'kæbin/
Học thuật
Thân thiện
cabin

A family stays in a cozy cabin in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buồng, khoang (trên tàu thủy, máy bay): Một không gian kín, thường nhỏ, dành cho hành khách hoặc phi hành đoàn trên các phương tiện vận tải như tàu thủy, máy bay, tàu vũ trụ.
    • Nhà gỗ nhỏ, túp lều: Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường được làm bằng gỗ, thường nằmvùng nông thôn hoặc trong rừng.
  2. Động từ (ít phổ biến, thườngdạng bị động):

    • Nhốt, giam giữ trong một không gian chật hẹp: Hành động bị giới hạn hoặc bị buộc phảitrong một không gian nhỏ, chật chội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We booked a first-class cabin on the cruise ship. (Chúng tôi đã đặt một buồng hạng nhất trên tàu du lịch.)
    • The pilot announced that everyone should return to their seats in the cabin. (Phi công thông báo mọi người nên trở về chỗ ngồi trong khoang máy bay.)
    • They own a cozy log cabin in the mountains. (Họ sở hữu một nhà gỗ nhỏ ấm cúng trên núi.)
  • Động từ:

    • During the storm, the passengers were cabined below deck for safety. (Trong cơn bão, hành khách bị nhốt dưới boong tàu để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cabined, cribbed, confined": Một cụm từ văn học có nghĩa bị gò bó, bị hạn chế trong một không gian hoặc hoàn cảnh chật hẹp, ngột ngạt.
    • He felt cabined by the strict rules of his job. (Anh ấy cảm thấy bị gò bó bởi những quy tắc nghiêm ngặt trong công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabin crew (danh từ): Tổ tiếp viên hàng không (phi hành đoàn phục vụ trong khoang máy bay).
    • The cabin crew provided excellent service during the flight.
  • Cabin fever (danh từ): Cảm giác bức bối, căng thẳng, khó chịu do bị nhốt trong nhà hoặc một không gian nhỏ trong thời gian dài.
    • After a week of heavy snow, the whole family had cabin fever.
  • Cabin boy (danh từ, lịch sử): Cậu phục vụ trên tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa buồng/khoang): compartment, berth, stateroom (trên tàu).
  • Danh từ (nghĩa nhà nhỏ): hut, lodge, cottage, shack.
  • Động từ: confine, restrict, enclose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "cabin".)

cabin

A family stays in a cozy cabin in the mountains.

danh từ
  1. cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay)
  2. nhà gỗ nhỏ, túp lều
ngoại động từ, (thường) dạng bị động
  1. nhốt vào chỗ chật hẹp