bouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thông tục) Mặt, bộ mặt: Từ lóng, thân mật dùng để chỉ khuôn mặt của một người, thường mang sắc thái đáng yêu, dễ thương hoặc hài hước.
- Gùi hái nho: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một loại giỏ đặc biệt dùng để hái và đựng nho trong nghề trồng nho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa "mặt"):
- Regarde sa bouille quand il dort ! (Hãy nhìn bộ mặt của nó khi nó ngủ kìa!)
- Il a une drôle de bouille. (Anh ta có một bộ mặt buồn cười.)
- Danh từ giống cái (nghĩa "gùi"):
- Les vendangeurs remplissent leurs bouilles de raisins. (Những người hái nho đang đầy những gùi nho của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir une bonne bouille: Có một bộ mặt dễ thương, hiền lành, đáng yêu.
- Ce bébé a vraiment une bonne bouille. (Đứa bé này có một bộ mặt thật sự đáng yêu.)
- Faire une bouille / Faire sa bouille: Làm mặt, biểu lộ một vẻ mặt (thường là hờn dỗi, khó chịu).
- Ne fais pas ta bouille, ce n'est pas grave. (Đừng làm bộ mặt đó, có sao đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouilleur (danh từ giống đực): Người chưng cất (rượu).
- Bouillotte (danh từ giống cái): Bình nước nóng (để sưởi).
Từ đồng nghĩa
- Visage (danh từ giống đực): Khuôn mặt (trang trọng, trung lập hơn).
- Frime (danh từ giống cái): Mặt (tiếng lóng, có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Tronche (danh từ giống cái): Mặt (tiếng lóng thân mật, phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- Se casser la bouille: (Tiếng lóng rất thân mật) Ăn.
- On va se casser la bouille ? (Chúng ta đi ăn nhé?)
danh từ giống cái
- gùi hái nho
- (thông tục) mặt
- Avoir une bonne bouillecó bộ mặt xinh xắn