bought

/bai/
Học thuật
Thân thiện
bought

She bought a new bicycle at the shop.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ quá khứ phân từ của "buy"):
    • Đã mua: Hành động đã hoàn tất việc lấy quyền sở hữu một thứ đó bằng cách trả tiền hoặc thỏa thuận trong quá khứ.
    • (Nghĩa bóng) Đã đạt được, đã giành được: Đã được thứ đó, thường thông qua sự hy sinh, nỗ lực hoặc đánh đổi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She bought a new dress yesterday. ( ấy đã mua một chiếc váy mới hôm qua.)
    • He bought a ticket for the concert. (Anh ấy đã mua một cho buổi hòa nhạc.)
    • Peace was bought with great sacrifice. (Hòa bình đã được đổi lấy bằng sự hy sinh lớn.)
    • His success was bought with years of hard work. (Thành công của anh ấy đã đạt được bằng nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bought" (dạng bị động): bị mua chuộc, bị hối lộ.
    • The official was bought by the corporation. (Viên chức đó đã bị mua chuộc bởi tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buy (v, hiện tại): mua.
  • Buyer (n): người mua.
  • Buying (n): hành động mua sắm.
Từ đồng nghĩa
  • Purchased (v): đã mua (trang trọng hơn).
  • Acquired (v): đã thu được, đã được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm động từ dưới đây sử dụng động từ gốc "buy". "Bought" dạng quá khứ của chúng.) - Bought back: đã mua lại. - The company bought back its shares. (Công ty đã mua lại cổ phiếu của mình.) - Bought in: đã mua trữ, đã mua vào. - We bought in enough food for the week. (Chúng tôi đã mua trữ đủ thức ăn cho cả tuần.) - Bought off: đã đút lót, đã mua chuộc. - They tried to buy off the witness. (Họ đã cố gắng mua chuộc nhân chứng.) - Bought out: đã mua lại toàn bộ, đã trả tiền để chiếm quyền. - A larger firm bought out the family business. (Một công ty lớn hơn đã mua lại toàn bộ doanh nghiệp gia đình.) - Bought up: đã mua sạch, đã mua gom. - Investors bought up all the land. (Các nhà đầu đã mua gom hết đất.)

Thành ngữ liên quan
  • A good buy: một món hời.
    • This car was a good buy. (Chiếc xe này một món hời.)
  • I'll buy it: (tiếng lóng) Tôi chịu, tôi không biết (trả lời câu đố).
    • "What's the answer?" – "Okay, I'll buy it." ("Đáp án ?" – "Thôi được, tớ chịu.")
bought

She bought a new bicycle at the shop.

(bất qui tắc) ngoại động từ bought
  1. mua
  2. (nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái bằng một sự hy sinh nào đó)
  3. mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai)

Idioms

  • to buy back
    mua lại (cái mình đã bán đi)
  • to buy in
    mua trữ
  • to buy into
    mua cổ phần (của công ty...)
  • to buy off
    đấm mồm, đút lót
  • to buy out
    trả tiền (cho ai) để người ta bỏ chức vị hay tài sản
  • to buy over
    mua chuộc, đút lót
  • to buy up
    mua sạch, mua nhẫn, mua toàn bộ
  • to buy a pig in a poke
    (xem) pig
  • I'll buy it
    (từ lóng) tớ xin chịu, tớ không biết (để trả lời một câu đố, hay một câu hỏi)
danh từ
  1. (thông tục)
  2. sự mua
  3. vật mua
    • a good buy
      món hời

Từ gần giống

Từ chứa "bought"

Từ có nhắc đến "bought"