bought
- Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của "buy"):
- Đã mua: Hành động đã hoàn tất việc lấy quyền sở hữu một thứ gì đó bằng cách trả tiền hoặc thỏa thuận trong quá khứ.
- (Nghĩa bóng) Đã đạt được, đã giành được: Đã có được thứ gì đó, thường thông qua sự hy sinh, nỗ lực hoặc đánh đổi.
- Động từ:
- She bought a new dress yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới hôm qua.)
- He bought a ticket for the concert. (Anh ấy đã mua một vé cho buổi hòa nhạc.)
- Peace was bought with great sacrifice. (Hòa bình đã được đổi lấy bằng sự hy sinh lớn.)
- His success was bought with years of hard work. (Thành công của anh ấy đã đạt được bằng nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- "to be bought" (dạng bị động): bị mua chuộc, bị hối lộ.
- The official was bought by the corporation. (Viên chức đó đã bị mua chuộc bởi tập đoàn.)
- Buy (v, hiện tại): mua.
- Buyer (n): người mua.
- Buying (n): hành động mua sắm.
- Purchased (v): đã mua (trang trọng hơn).
- Acquired (v): đã thu được, đã có được.
(Lưu ý: Các cụm động từ dưới đây sử dụng động từ gốc "buy". "Bought" là dạng quá khứ của chúng.) - Bought back: đã mua lại. - The company bought back its shares. (Công ty đã mua lại cổ phiếu của mình.) - Bought in: đã mua trữ, đã mua vào. - We bought in enough food for the week. (Chúng tôi đã mua trữ đủ thức ăn cho cả tuần.) - Bought off: đã đút lót, đã mua chuộc. - They tried to buy off the witness. (Họ đã cố gắng mua chuộc nhân chứng.) - Bought out: đã mua lại toàn bộ, đã trả tiền để chiếm quyền. - A larger firm bought out the family business. (Một công ty lớn hơn đã mua lại toàn bộ doanh nghiệp gia đình.) - Bought up: đã mua sạch, đã mua gom. - Investors bought up all the land. (Các nhà đầu tư đã mua gom hết đất.)
- A good buy: một món hời.
- This car was a good buy. (Chiếc xe này là một món hời.)
- I'll buy it: (tiếng lóng) Tôi chịu, tôi không biết (trả lời câu đố).
- "What's the answer?" – "Okay, I'll buy it." ("Đáp án là gì?" – "Thôi được, tớ chịu.")
- mua
- (nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó)
- mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai)
Idioms
- to buy backmua lại (cái gì mình đã bán đi)
- to buy inmua trữ
- to buy intomua cổ phần (của công ty...)
- to buy offđấm mồm, đút lót
- to buy outtrả tiền (cho ai) để người ta bỏ chức vị hay tài sản
- to buy overmua chuộc, đút lót
- to buy upmua sạch, mua nhẫn, mua toàn bộ
- to buy a pig in a poke(xem) pig
- I'll buy it(từ lóng) tớ xin chịu, tớ không biết (để trả lời một câu đố, hay một câu hỏi)
- (thông tục)
- sự mua
- vật mua
- a good buymón hời