bight
/bait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ lõm vào, chỗ cong (ở bờ biển hoặc bờ sông): Một phần của bờ biển hoặc bờ sông cong vào trong, tạo thành một vòng cung rộng.
- Khúc uốn (của một con sông): Một đoạn cong đặc biệt của dòng sông.
- Vịnh nhỏ: Một vịnh rộng và nông được tạo thành do đường bờ biển lõm vào.
- Phần giữa của một sợi dây chùng: Phần ở giữa của một sợi dây thừng, dây cáp khi nó không bị căng, phân biệt với hai đầu dây.
- Vòng dây: Một vòng dây được tạo ra, thường để buộc hoặc neo.
Động từ:
- Buộc bằng một vòng dây: Cố định hoặc buộc chặt một vật bằng cách sử dụng một vòng dây (bight).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship anchored in the calm waters of the bight. (Con tàu thả neo trong vùng nước yên tĩnh của vịnh nhỏ.)
- He held the rope by its bight, not by the ends. (Anh ấy cầm sợi dây ở phần giữa chùng của nó, không phải ở hai đầu.)
- The river makes a sharp bight around the ancient forest. (Dòng sông tạo thành một khúc uốn gắt quanh khu rừng cổ.)
Động từ:
- The sailor bighted the line around the cleat to secure the boat. (Người thủy thủ buộc vòng dây quanh chốt neo để cố định con thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Địa danh cụ thể: "Bight" thường được viết hoa khi là một phần của tên riêng chỉ các vịnh lớn, đặc trưng trên bản đồ thế giới.
- The Great Australian Bight is known for its rough seas and rich marine life. (Vịnh Lớn Australia nổi tiếng với biển động và sự phong phú của sinh vật biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Bay (n): Vịnh. Thường rộng và sâu hơn một "bight".
- Cove (n): Vịnh nhỏ, vũng. Thường nhỏ và kín hơn một "bight".
- Inlet (n): Lạch, vịnh hẹp. Chỉ một phần biển ăn sâu vào đất liền.
- Loop (n): Vòng tròn, đường cong. Nghĩa chung cho hình dạng uốn cong, có thể dùng cho dây hoặc đường đi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa địa lý): Inlet, bay, cove, curve, bend.
- Danh từ (nghĩa dây thừng): Loop, slack part, middle section.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bight".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bight".
danh từ
- chỗ lõm vào, chỗ cong (ở bờ biển)
- khúc uốn (con sông)
- vịnh
- vòng, thòng lọng (dây)