bight

/bait/
Học thuật
Thân thiện
bight

A sailor secures the rope with a bight around the cleat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ lõm vào, chỗ cong (ở bờ biển hoặc bờ sông): Một phần của bờ biển hoặc bờ sông cong vào trong, tạo thành một vòng cung rộng.
    • Khúc uốn (của một con sông): Một đoạn cong đặc biệt của dòng sông.
    • Vịnh nhỏ: Một vịnh rộng nông được tạo thành do đường bờ biển lõm vào.
    • Phần giữa của một sợi dây chùng: Phầngiữa của một sợi dây thừng, dây cáp khi không bị căng, phân biệt với hai đầu dây.
    • Vòng dây: Một vòng dây được tạo ra, thường để buộc hoặc neo.
  2. Động từ:

    • Buộc bằng một vòng dây: Cố định hoặc buộc chặt một vật bằng cách sử dụng một vòng dây (bight).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship anchored in the calm waters of the bight. (Con tàu thả neo trong vùng nước yên tĩnh của vịnh nhỏ.)
    • He held the rope by its bight, not by the ends. (Anh ấy cầm sợi dâyphần giữa chùng của , không phảihai đầu.)
    • The river makes a sharp bight around the ancient forest. (Dòng sông tạo thành một khúc uốn gắt quanh khu rừng cổ.)
  • Động từ:

    • The sailor bighted the line around the cleat to secure the boat. (Người thủy thủ buộc vòng dây quanh chốt neo để cố định con thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Địa danh cụ thể: "Bight" thường được viết hoa khi một phần của tên riêng chỉ các vịnh lớn, đặc trưng trên bản đồ thế giới.
    • The Great Australian Bight is known for its rough seas and rich marine life. (Vịnh Lớn Australia nổi tiếng với biển động sự phong phú của sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bay (n): Vịnh. Thường rộng sâu hơn một "bight".
  • Cove (n): Vịnh nhỏ, vũng. Thường nhỏ kín hơn một "bight".
  • Inlet (n): Lạch, vịnh hẹp. Chỉ một phần biển ăn sâu vào đất liền.
  • Loop (n): Vòng tròn, đường cong. Nghĩa chung cho hình dạng uốn cong, có thể dùng cho dây hoặc đường đi.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa địa ): Inlet, bay, cove, curve, bend.
  • Danh từ (nghĩa dây thừng): Loop, slack part, middle section.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bight".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bight".

bight

A sailor secures the rope with a bight around the cleat.

danh từ
  1. chỗ lõm vào, chỗ cong (ở bờ biển)
  2. khúc uốn (con sông)
  3. vịnh
  4. vòng, thòng lọng (dây)

Từ gần giống