overbought

/'ouvə'bai/
Học thuật
Thân thiện
overbought

A shopper feels overbought after a long day at the mall.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thường dùng trong tài chính):
    • Mua quá mức, mua quá nhiều: Dùng để mô tả tình trạng một tài sản (như cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa) đã được mua với khối lượng lớn trong một thời gian ngắn, đẩy giá lên cao hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc hợp của , do đó khả năng sẽ điều chỉnh giảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many analysts believe the technology sector is overbought after its recent rally. (Nhiều nhà phân tích tin rằng lĩnh vực công nghệ đã được mua quá mức sau đợt tăng giá gần đây.)
    • The stock's RSI indicator is above 70, signaling that it is overbought. (Chỉ số RSI của cổ phiếu trên 70, báo hiệu rằng đã được mua quá mức.)
    • Traders are waiting for the overbought market to correct before entering new positions. (Các nhà giao dịch đang chờ thị trường được mua quá mức điều chỉnh trước khi vào các vị thế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become overbought": trở nên được mua quá mức.

    • The currency pair became overbought after the central bank's announcement. (Cặp tiền tệ trở nên được mua quá mức sau thông báo của ngân hàng trung ương.)
  • "Overbought conditions": các điều kiện thị trường được mua quá mức.

    • Investors should be cautious during overbought conditions. (Các nhà đầu nên thận trọng trong các điều kiện thị trường được mua quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Overbuy (động từ): mua quá nhiều, mua vượt quá khả năng tài chính.

    • Consumers should avoid the temptation to overbuy during sales. (Người tiêu dùng nên tránh cám dỗ mua quá nhiều trong các đợt giảm giá.)
  • Oversold (tính từ, đối lập): bán quá mức. Dùng để mô tả tình trạng một tài sản đã bị bán tháo, đẩy giá xuống thấp hơn giá trị thực khả năng phục hồi.

    • The market is oversold and may rebound soon. (Thị trường đã bị bán quá mức có thể phục hồi sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessively purchased: được mua quá mức (cách diễn đạt mô tả).
  • Overvalued: được định giá quá cao (có thể kết quả của việc được mua quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overbought" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overbought".)

overbought

A shopper feels overbought after a long day at the mall.

động từ overbought
  1. mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình