blanch

/blɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
blanch

The chef blanches the green beans in boiling water.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho (thứ đó) trắng ra hoặc nhạt màu đi: Hành động khiến một vật, đặc biệt thực vật, mất màu hoặc trở nên trắng hơn.
    • Trở nên tái nhợt, nhợt nhạt ( sợ hãi, sốc): Màu da mặt đột ngột trở nên nhợt nhạt, mất đi sắc hồng thông thường do cảm xúc mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa làm trắng/nhạt màu):

    • To blanch the almonds, you need to soak them in hot water. (Để làm trắng hạnh nhân, bạn cần ngâm chúng trong nước nóng.)
    • Farmers sometimes blanch celery to make it less bitter. (Nông dân đôi khi làm cho cần tây trắng hơn để giảm vị đắng.)
  • Động từ (Nghĩa tái mặt):

    • She blanched when she heard the terrible news. ( ấy tái mặt khi nghe tin kinh khủng.)
    • His face blanched with fear at the sight of the ghost. (Mặt anh ta tái nhợt sợ hãi khi nhìn thấy bóng ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nấu ăn: "Blanch" thường chỉ kỹ thuật nấu ăn chính xác: nhúng thực phẩm (như rau củ) vào nước sôi trong thời gian rất ngắn, sau đó ngay lập tức chuyển sang nước đá để ngừng quá trình chín. Mục đích để làm mềm, làm sạch, giữ màu, hoặc dễ bóc vỏ.
    • You should blanch the tomatoes for 30 seconds to peel them easily. (Bạn nên chần cà chua trong 30 giây để bóc vỏ dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanching (danh động từ): Hành động chần (thực phẩm) hoặc làm tái mặt.
    • Blanching is an essential step before freezing many vegetables. (Chần bước thiết yếu trước khi đông lạnh nhiều loại rau củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale (động từ): trở nên tái nhợt (chỉ nghĩa thứ hai).
    • He paled at the thought of giving a speech. (Anh ấy tái mặt khi nghĩ đến việc phát biểu.)
  • Scald (động từ): trụng, chần bằng nước sôi (gần nghĩa với kỹ thuật nấu ăn, nhưng "scald" thường dùng cho sữa hoặc với mục đích làm sạch bằng nước nóng).
  • Parboil (động từ): luộc , nấu chín một phần (đây một bước trong quá trình chần "blanch" đối với thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blanch at something: phản ứng bằng cách tái mặt, tỏ ra kinh hãi hoặc không muốn làm điều đó.
    • Many people blanch at the idea of eating insects. (Nhiều người tái mặt/kinh hãi với ý tưởng ăn côn trùng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "blanch")

blanch

The chef blanches the green beans in boiling water.

động từ
  1. làm trắng, làm bạc đi
  2. làm tái nhợt; tái nhợt đi
    • to blanch from fear
      sợ tái mặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blanch"