barrel

/'bærəl/
Học thuật
Thân thiện
barrel

A worker rolls a wooden barrel along a warehouse floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thùng tròn, thùng đựng (thường bằng gỗ): Một vật đựng hình trụ, thường lớn, phần thân phình ra, thường được làm bằng gỗ với các thanh gỗ đai kim loại, dùng để chứa bảo quản chất lỏng như rượu, bia hoặc các hàng hóa khác.
    • Thùng (đơn vị đo dung tích): Một đơn vị đo lường dung tích, thường dùng cho dầu thô các chất lỏng khác. Một thùng dầu tiêu chuẩn (barrel of oil) tương đương 42 gallon Mỹ (khoảng 159 lít).
    • Nòng súng: Phần ống kim loại rỗng của súng, qua đó viên đạn được bắn ra.
    • Hình dạng hình trụ, phần thân tròn: Bất kỳ vật nào hình dạng trụ tương tự một cái thùng, như thân xe (barrel of a car) hoặc phần thân của một số động vật.
  2. Động từ:

    • Đổ/Cho vào thùng, đóng thùng: Hành động đưa một thứ đó (thường chất lỏng) vào trong thùng để vận chuyển hoặc bảo quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They aged the wine in oak barrels. (Họrượu trong những thùng gỗ sồi.)
    • The price of crude oil is 90 dollars per barrel. (Giá dầu thô 90 đô la một thùng.)
    • He cleaned the barrel of his rifle. (Anh ấy lau nòng súng trường của mình.)
    • The horse had a strong, muscular barrel. (Con ngựa phần thân bắp, khỏe mạnh.)
  • Động từ:

    • The brewery barrels its beer for a unique flavor. (Nhà máy bia đóng thùng bia của họ để hương vị độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be over a barrel": Ở trong tình thế khó khăn, bị ép buộc phải chấp nhận điều kiện của người khác không lựa chọn nào khác.

    • They had us over a barrel with their exclusive contract. (Họ đã đẩy chúng tôi vào thế khó với hợp đồng độc quyền của họ.)
  • "to scrape the bottom of the barrel": Phải dùng đến những thứ cuối cùng, tồi tệ nhất hoặc kém chất lượng nhất không còn khác.

    • Hiring him shows they're really scraping the bottom of the barrel. (Việc thuê anh ta cho thấy họ thực sự đang vét nốt đáy thùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrelful (n): Một lượng đầy một thùng.

    • They collected a barrelful of rainwater. (Họ đã hứng được một thùng đầy nước mưa.)
  • Barreled (adj): (Thường dùng trong từ ghép) chứa trong thùng; hoặc (về súng) nòng dài bao nhiêu.

    • barreled beer (bia đóng thùng), a double-barreled shotgun (một khẩu súng săn hai nòng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thùng chứa): Cask, keg, tun, vat.
  • Danh từ (nghĩa nòng súng): Bore, gun tube.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barrel along/through/into: Di chuyển hoặc lái xe rất nhanh đôi khi thiếu thận trọng.
    • The truck barreled down the highway. (Chiếc xe tải phóng nhanh xuống đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lock, stock, and barrel": Toàn bộ, tất cả mọi thứ, không bỏ sót thứ (bắt nguồn từ các bộ phận của súng hỏa mai: khóa, báng nòng).
    • They sold the business, lock, stock, and barrel. (Họ đã bán toàn bộ doanh nghiệp.)
barrel

A worker rolls a wooden barrel along a warehouse floor.

danh từ
  1. thùng tròn, thùng rượu
  2. (một) thùng (lượng chứa trong thùng)
  3. thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít)
  4. nòng (súng); ruột (ngựa, trâu, ); ống (lông chim)
  5. (giải phẫu) khoang màng nhĩ (ở tai)
  6. (kỹ thuật) cái trống; tang

Idioms

  • to have somebody a barrel
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn
  • to sit on a barrel of gumpowder
    ngồi trên thùng thuốc nổ, ngồi trên núi lửa (bóng)
ngoại động từ
  1. đổ vào thùng, đóng thùng