cask

/kɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
cask

The cooper carefully taps a wooden cask to fill a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng gỗ lớn (thường hình trụ): Một thùng chứa bằng gỗ, thường được làm từ các thanh gỗ (gọi là vanh) được giữ chặt bằng các vòng kim loại, dùng để lưu trữ rượu, bia hoặc các chất lỏng khác.
    • Lượng chứa của một thùng: Đơn vị đo lường chỉ lượng chất lỏng một thùng (cask) tiêu chuẩn có thể chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whisky was aged for 12 years in an oak cask. (Rượu whisky được ủ 12 năm trong một thùng gỗ sồi.)
    • They ordered a cask of wine for the wedding celebration. (Họ đã đặt một thùng rượu cho lễ kỷ niệm đám cưới.)
    • The brewery has hundreds of casks in its cellar. (Nhà máy bia hàng trăm thùng gỗ trong hầm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cask strength": (của rượu mạnh) chỉ rượu được đóng chai trực tiếp từ thùng không pha loãng với nước, thường nồng độ cồn cao hơn.
    • This single malt Scotch is bottled at cask strength. (Loại rượu mạch nha đơn này được đóng chai nguyên chất từ thùng.)
  • "Cask ale" hoặc "cask-conditioned beer": loại bia được lên men lần thứ hai ngay trong thùng gỗ hoặc thùng kim loại đặc biệt, thường được phục vụ trực tiếp từ thùng không qua quá trình lọc hay thanh trùng.
    • Real ale enthusiasts prefer cask ale for its natural carbonation and flavor. (Những người đam mê bia thủ công thích biathùng độ ga tự nhiên hương vị của .)
Biến thể từ gần giống
  • Barrel (n): Thùng tròn, thường nhỏ hơn hoặc kích thước cụ thể ( dụ: thùng rượu vang thường 225 lít). một từ tổng quát hơn, trong khi thường chỉ một loại kích thước hình dạng nhất định.
  • Keg (n): Thùng (thường bằng kim loại) dùng để chứa phân phối bia, thường nhỏ hơn van để rót.
  • Tun (n): Một thùng rất lớn, thường dùng trong quy trình sản xuất bia hoặc rượu.
  • Hogshead (n): Một đơn vị đo lường hoặc một loại cụ thể dung tích khoảng 238-245 lít.
Từ đồng nghĩa
  • Vat (n): Bồn, thùng lớn (thường bằng gỗ hoặc tông) dùng trong công nghiệp.
  • Butt (n): Một loại thùng lớn, đặc biệt dùng cho rượu sherry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cask")

Thành ngữ liên quan
  • "To be casked": Được đựng/ủ trong thùng gỗ. (Thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất đồ uống).
    • The port wine is casked for several years before bottling. (Rượu port đượctrong thùng nhiều năm trước khi đóng chai.)
cask

The cooper carefully taps a wooden cask to fill a glass.

danh từ
  1. thùng ton , thùng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cask"

Từ có nhắc đến "cask"