bó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Buộc chặt nhiều vật rời rạc thành một khối: Hành động dùng dây, lạt... để giữ chặt nhiều vật cùng loại (như củi, lúa, hoa) lại với nhau cho gọn.
- Ôm sát, bao bọc chặt vào: Làm cho một vật (thường là quần áo) ôm khít, bao quanh một vật khác (như cơ thể).
- Cố định bằng băng hoặc nẹp: Dùng băng, bột thạch cao... để cố định một bộ phận cơ thể bị thương (như chân tay gãy).
- Xếp thành hàng, viền xung quanh: Sắp xếp vật liệu (như gạch, đá) thành một đường viền bao quanh một khu vực.
- Hạn chế, kìm hãm: Giữ trong một phạm vi chật hẹp, không cho tự do phát triển hoặc hoạt động.
Danh từ:
- Tập hợp nhiều vật rời được buộc chặt lại: Chỉ toàn bộ những vật đã được buộc thành một bó, một bọc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bà ngoại đang bó lúa ngoài đồng. (Hành động buộc các bông lúa rời thành bó.)
- Chiếc váy này bó quá, tôi mặc không thoải mái. (Miêu tả trang phục ôm sát người.)
- Bác sĩ bảo phải bó bột chân ít nhất một tháng. (Hành động cố định chỗ xương gãy.)
- Nhà tôi mới bó lại cái hè bằng gạch đỏ. (Hành động xếp gạch viền xung quanh hè nhà.)
- Đừng để tư tưởng bảo thủ bó hẹp tầm nhìn của mình. (Ý nói sự hạn chế, kìm hãm.)
Danh từ:
- Anh ấy tặng tôi một bó hoa hồng rất đẹp. (Chỉ một nhóm hoa được buộc lại với nhau.)
- Mẹ mua về một bó rau muống tươi. (Chỉ một mớ rau được buộc thành bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bó tay": (Thành ngữ) chỉ sự bất lực, không thể làm gì được.
- Bài toán này khó quá, tôi bó tay rồi.
- "Bó gối": Ngồi một chỗ, không hoạt động, thường vì buồn bã hoặc thất bại.
- Sau thất bại, anh ta chỉ biết bó gối trong phòng.
- "Bó chân" (nghĩa bóng): Tự hạn chế, gò bó mình.
- Cậu đừng bó chân trong những quy tắc cũ kỹ ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Bó buộc (động từ): Ép buộc, ràng buộc bằng những quy định, nghĩa vụ.
- Hợp đồng này bó buộc nhiều điều khoản phức tạp.
- Bó hẹp (tính từ/động từ): Có phạm vi rất nhỏ, bị giới hạn.
- Quan điểm của anh ta quá bó hẹp.
- Bó gối (danh từ): Chỉ phần đầu gối.
- Anh ta bị thương ở bó gối.
Từ đồng nghĩa
- Buộc, bó lại (động từ): Cột, trói cho chặt.
- Ôm, khít (động từ): Áp sát vào.
- Băng bó (động từ): Quấn băng để cố định hoặc bảo vệ vết thương.
- Bó, bọc (danh từ):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bó lại: Hành động buộc chặt lại một lần nữa cho chắc.
- Bó lúa lỏng quá, phải bó lại cho chặt.
- Bó vào: Ghép chung, nhập lại thành một khối.
- Hãy bó những cuốn sách nhỏ vào với nhau cho dễ mang.
Thành ngữ liên quan
- Cái khó bó cái khôn: Hoàn cảnh khó khăn làm hạn chế sự sáng suốt, khôn ngoan của con người.
- Muốn làm nhiều thứ nhưng cái khó bó cái khôn.
- Bó đũa chọn cột cờ: (Nghĩa bóng) Chọn cái to lớn, vĩ đại nhưng xa vời, không thực tế, bỏ qua những cái thiết thực, nhỏ bé hơn.
- I đg. 1 Làm cho nhiều vật rời được giữ chặt lại với nhau bằng dây buộc. Lúa đã bó xong. 2 Bọc chặt. Chiếc áo bó sát lấy thân. 3 Buộc và cố định chỗ xương bị gãy. Bó bột (thạch cao). 4 (kết hợp hạn chế). Bao thành một vành xung quanh. Hàng gạch bó hè. Thềm nhà bó đá. 5 Giữ lại, kìm lại trong phạm vi chật hẹp, không cho tự do hoạt động. Cái khó bó cái khôn (tng.). Bó cẳng*.
- II d. Toàn bộ nói chung những vật rời được lại với nhau. Một bó hoa. Bó đuốc.