azur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Màu xanh da trời, màu xanh nước biển: Chỉ màu xanh sáng, giống như màu của bầu trời quang đãng hoặc màu của biển cả.
- Thủy tinh xanh: Một loại thủy tinh có màu xanh lam.
- Trời, không trung (thơ ca): Trong ngôn ngữ văn chương, "azur" được dùng để chỉ bầu trời một cách trang trọng và thi vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mer a une belle couleur azur. (Biển có một màu xanh biếc tuyệt đẹp.)
- Les vitraux de l'église sont d'un azur profond. (Các cửa sổ kính màu của nhà thờ có một màu xanh thẫm.)
- L'aigle plane dans l'azur. (Đại bàng lượn trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Côte d'Azur": Một tên riêng chỉ vùng duyên hải Địa Trung Hải phía đông nam nước Pháp, nổi tiếng với bầu trời và biển xanh.
- Ils passent leurs vacances sur la Côte d'Azur. (Họ nghỉ mát ở vùng Côte d'Azur.)
"D'un azur éclatant": Có màu xanh da trời rực rỡ, chói lọi.
- Un ciel d'un azur éclatant. (Một bầu trời xanh rực rỡ.)
Biến thể và từ liên quan
Azuré, azurée (tính từ): Có màu xanh da trời.
- Une mer azurée. (Một vùng biển xanh biếc.)
Azurage (danh từ giống đực): Sự nhuộm màu xanh, thuốc nhuộm màu xanh.
Azurite (danh từ giống cái, khoáng vật học): Khoáng vật azurit, một loại đá quý màu xanh lam.
Từ đồng nghĩa
- Bleu ciel: Xanh da trời.
- Bleu marine: Xanh nước biển đậm.
- Ciel (trong văn chương): Bầu trời.
Thành ngữ liên quan
- "Porter du bleu azur": Mặc trang phục màu xanh da trời.
- "Rêver à l'azur": Mơ mộng viển vông, mơ về những điều cao xa (nghĩa bóng, dựa trên hình ảnh bầu trời).
danh từ giống đực
- thủy tinh xanh
- màu xanh da trời, màu xanh nước biển
- (thơ ca) trời, không trung
- S'envoler dans l'azurbay lên không trung
- pierre d'azur(khoáng vật học) ngọc lưu ly