azurage

Học thuật
Thân thiện
azurage

Une femme ajoute un peu d'azurage dans l'eau de rinçage pour rendre son linge plus blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hồ lơ (quần áo): "azurage" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành giặt là, chỉ hành động hoặc quy trình làm cho quần áo trắng sáng hơn bằng cách sử dụng các chất hóa học (thườngthuốc tẩy hoặc chất làm xanh) để trung hòa sắc vàng tự nhiên của vải, tạo cảm giác trắng hơn hoặc sáng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'azurage est une étape importante dans le blanchiment du linge. (Sự hồ lơmột bước quan trọng trong việc giặt trắng đồ vải.)
    • Ce produit est spécialement conçu pour l'azurage des textiles blancs. (Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho việc hồ lơ các loại vải trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'azurage": tiến hành công đoạn hồ lơ.
    • Avant de sécher, il faut procéder à l'azurage. (Trước khi sấy, cần phải tiến hành hồ lơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Azurer (động từ): hồ lơ, làm cho màu xanh da trời nhạt hoặc làm sáng trắng.
    • Cette lessive azure efficacement le coton. (Bột giặt này hồ lơ vải cotton một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanchiment optique: sự làm trắng quang học (một kỹ thuật tương tự sử dụng chất làm sáng quang học).
  • Cirage bleu: (cách gọi ) sự đánh bóng/xanh bằng phấn xanh.
azurage

Une femme ajoute un peu d'azurage dans l'eau de rinçage pour rendre son linge plus blanc.

danh từ giống đực
  1. sự hồ lơ (quần áo)

Từ gần giống