azurite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Azurit: Một khoáng vật màu xanh lam đậm, là một loại đồng cacbonat bazơ, có công thức hóa học là Cu₃(CO₃)₂(OH)₂. Nó thường được tìm thấy trong các mỏ quặng đồng bị phong hóa và được sử dụng làm quặng đồng, chất màu trong hội họa, và đồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'azurite est un minéral secondaire que l'on trouve dans la zone d'oxydation des gisements de cuivre. (Azurit là một khoáng vật thứ cấp được tìm thấy trong vùng oxy hóa của các mỏ đồng.)
- Les artistes de la Renaissance utilisaient parfois de l'azurite broyée comme pigment bleu. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng đôi khi sử dụng azurit nghiền nhỏ làm chất màu xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bleu azurite": Màu xanh azurit, chỉ một sắc thái xanh lam đậm và sống động đặc trưng của khoáng vật này.
- La robe de la déesse était d'un bleu azurite éclatant. (Chiếc váy của nữ thần có màu xanh azurit rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Azur (danh từ giống đực): Màu xanh da trời, xanh thiên thanh. (Lưu ý: "azurite" có nguồn gốc từ từ này, nhưng là một từ hoàn toàn khác chỉ một khoáng vật cụ thể).
- Malachite (danh từ giống cái): Một khoáng vật đồng cacbonat khác, có màu xanh lục, thường được tìm thấy cùng với azurit.
Từ đồng nghĩa
- Cuivre bleu (danh từ giống đực): Đồng xanh (tên gọi cũ, ít dùng trong ngữ cảnh khoa học hiện đại).
- Chessylite (danh từ giống cái): Một tên gọi khác của azurit, lấy theo địa danh Chessy-les-Mines ở Pháp, nơi có mỏ azurit nổi tiếng.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) azurit