azurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm xanh da trời: Hành động làm cho một vật (thườngvải, quần áo) màu xanh da trời bằng cách sử dụng thuốc nhuộm.
    • Hồ lơ (quần áo): Một kỹ thuật giặt giũ cụ thể, thường dùng bột màu xanh (xanh da trời nhạt) để làm cho vải trắng trông sáng trắng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a fait azurer son vieux jean. ( ấy đã đem nhuộm xanh chiếc quần jean của mình.)
    • Autrefois, on azurait le linge blanc pour le rendre plus éclatant. (Ngày xưa, người ta thường hồ lơ quần áo trắng để làm cho chúng sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire azurer un vêtement": Đem một món quần áo đi nhuộm xanh/hồ lơ.
    • Il faut faire azurer cette chemise pour la rajeunir. (Cần phải đem nhuộm xanh chiếc áo sơ mi này để làm trông mới hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Azur (danh từ): Màu xanh da trời, màu xanh thiên thanh.
    • L'azur du ciel méditerranéen. (Màu xanh da trời của bầu trời Địa Trung Hải.)
  • Azuré, azurée (tính từ): màu xanh da trời.
    • Une mer azurée. (Một biển cả màu xanh da trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Teindre en bleu: Nhuộm thành màu xanh.
  • Blanchir avec du bleu: Làm trắng (hồ) bằng màu xanh.
Lưu ý
  • Động từ "azurer" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệtvới nghĩa "hồ lơ". thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh liên quan đến nghề thủ công truyền thống như nhuộm vải, giặt là.
ngoại động từ
  1. nhuộm xanh da trời
  2. hồ lơ (quần áo)

Từ có nhắc đến "azurer"