audit

/'ɔ:dit/
Học thuật
Thân thiện
audit

The accountant conducts a detailed audit of the company's financial records.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kiểm tra, sự kiểm toán: Một cuộc kiểm tra chính thức hệ thống, thường liên quan đến hồ sơ tài chính, sổ sách kế toán hoặc một quy trình, để xác minh tính chính xác hợp lệ.
    • Báo cáo kiểm toán: Tài liệu chính thức ghi lại kết quả của một cuộc kiểm toán.
  2. Ngoại động từ:

    • Kiểm tra, kiểm toán: Hành động tiến hành một cuộc kiểm tra chính thức hệ thống đối với hồ sơ tài chính, sổ sách hoặc một quy trình.
    • Tham dự (một lớp học) không lấy tín chỉ: Tham gia một khóa học với tư cách người nghe, không phải để lấy điểm hoặc tín chỉ chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company conducts an annual financial audit. (Công ty tiến hành một cuộc kiểm toán tài chính hàng năm.)
    • The internal audit revealed some discrepancies in the records. (Cuộc kiểm tra nội bộ đã tiết lộ một số điểm không khớp trong hồ sơ.)
  • Động từ:

    • An independent firm will audit the accounts. (Một công ty độc lập sẽ kiểm toán các tài khoản.)
    • She decided to audit the philosophy class out of personal interest. ( ấy quyết định tham dự lớp triết học chỉ sở thích cá nhân không lấy tín chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to audit": phải chịu sự kiểm toán/kiểm tra.

    • All financial statements are subject to audit. (Tất cả báo cáo tài chính đều phải chịu sự kiểm toán.)
  • "audit trail": dấu vết kiểm toán (chuỗi tài liệu hoặc hồ sơ cho phép truy nguyên một giao dịch từ đầu đến cuối).

    • The software maintains a clear audit trail for all transactions. (Phần mềm duy trì một dấu vết kiểm toán rõ ràng cho mọi giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditor (n): kiểm toán viên, người kiểm tra.

    • The auditor found no major issues with the report. (Kiểm toán viên không tìm thấy vấn đề lớn nào với báo cáo.)
  • Auditory (adj): thuộc về thính giác (lưu ý: đây một từ khác về nghĩa, chỉ liên quan về hình thức chữ viết).

    • The auditory system processes sounds. (Hệ thống thính giác xử lý âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: inspection (sự thanh tra), examination (sự kiểm tra), review (sự xem xét lại), scrutiny (sự xem xét kỹ lưỡng).
  • Động từ: inspect (thanh tra), examine (kiểm tra), verify (xác minh), scrutinize (xem xét kỹ lưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Audit out: (trong bối cảnh cụ thể) loại bỏ hoặc đánh dấu một mục sau khi kiểm tra.
    • The error was audited out of the final report. (Lỗi đã được loại bỏ khỏi báo cáo cuối cùng sau khi kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • "To do a tax audit": tiến hành kiểm tra thuế.
    • The revenue service may do a tax audit on your business. (Cơ quan thuế có thể tiến hành kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp của bạn.)
audit

The accountant conducts a detailed audit of the company's financial records.

danh từ
  1. sự kiểm tra (sổ sách)
    • audit ale
      bia đặc biệt trong ngày kiểm tra sổ sách
  2. sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền địa chủ
ngoại động từ
  1. kiểm tra (sổ sách)