audition

/ɔ:'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
audition

She is preparing for her audition in the school auditorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buổi thử giọng, buổi thử vai: Một buổi thử nghiệm trong đó một diễn viên, ca sĩ, công, hoặc nghệ sĩ biểu diễn một đoạn ngắn để được xem xét cho một vai diễn hoặc vị trí trong một vở kịch, phim, chương trình, hoặc dàn nhạc.
    • Thính giác, khả năng nghe: (Nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn) Khả năng nghe; giác quan thính giác.
  2. Động từ:

    • Đi thử giọng, đi thử vai: Thực hiện một màn trình diễn ngắn để được đánh giá cho một vai diễn hoặc vị trí.
    • Tổ chức thử giọng, tổ chức thử vai: (Thường dùngdạng bị động) Tiến hành một buổi để đánh giá lựa chọn người biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has an audition for the lead role tomorrow. ( ấy một buổi thử vai chính vào ngày mai.)
    • The director was impressed by her audition. (Đạo diễn đã rất ấn tượng với buổi thử vai của ấy.)
    • (Nghĩa thính giác) The doctor tested the patient's audition. (Bác sĩ đã kiểm tra thính giác của bệnh nhân.)
  • Động từ:

    • He auditioned for the school musical but didn't get a part. (Anh ấy đã đi thử vai cho vở nhạc kịch của trường nhưng không được nhận vai.)
    • Hundreds of dancers auditioned for the show. (Hàng trăm công đã đi thử vai cho chương trình đó.)
    • The play's cast was auditioned last week. (Dàn diễn viên của vở kịch đã được tổ chức thử vai vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called for an audition": được mời đến thử vai/thử giọng.

    • After submitting her application, she was called for an audition. (Sau khi nộp đơn, ấy đã được mời đến thử vai.)
  • "to hold an audition": tổ chức một buổi thử vai/thử giọng.

    • The theater company is holding auditions next Monday. (Công ty kịch sẽ tổ chức các buổi thử vai vào thứ Hai tới.)
  • "open audition": buổi thử vai mở (dành cho tất cả mọi người, không cần giới thiệu).

    • They are having an open audition for the new TV series. (Họ đang tổ chức một buổi thử vai mở cho bộ phim truyền hình mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditioner (n): người đi thử vai/thử giọng.

    • The auditioners waited nervously in the hallway. (Những người đi thử vai đã chờ đợi một cách lo lắnghành lang.)
  • Auditionee (n): người được thử vai/thử giọng (người tham gia buổi thử).

    • The auditionees were asked to prepare a monologue. (Những người tham gia thử vai được yêu cầu chuẩn bị một đoạn độc thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thử vai):

    • Tryout: buổi thử nghiệm, thử sức.
    • Test: bài kiểm tra, sự thử thách.
  • Động từ:

    • Try out: thử sức, tham gia thử vai.
    • Test: kiểm tra, thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Audition for: thử vai cho (một vai diễn, chương trình cụ thể).
    • She is auditioning for a role in a Hollywood movie. ( ấy đang thử vai cho một vai diễn trong một bộ phim Hollywood.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "audition")

audition

She is preparing for her audition in the school auditorium.

danh từ
  1. sức nghe; sự nghe; thính giác
  2. (sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
ngoại động từ
  1. (sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
nội động từ
  1. tổ chức một buổi hát thử giọng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "audition"