adit
/'ædit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hầm ngang, lối vào mỏ: Một đường hầm hoặc lối đi gần như nằm ngang, được đào từ bên ngoài vào trong lòng núi hoặc vào một mỏ để làm lối vào, lối ra hoặc để thông gió và thoát nước.
- Sự tiếp cận, lối vào: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ sự đến gần hoặc một lối vào nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miners entered the mine through the main adit. (Những người thợ mỏ vào mỏ thông qua đường hầm ngang chính.)
- Water drainage was improved by digging a new adit. (Việc thoát nước được cải thiện bằng cách đào một đường hầm ngang mới.)
- The old silver mine's adit is now a tourist attraction. (Đường hầm vào mỏ bạc cũ giờ đây là một điểm thu hút khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drive an adit": đào một đường hầm ngang vào mỏ.
- The company plans to drive an adit to reach the new ore vein. (Công ty lên kế hoạch đào một đường hầm ngang để tiếp cận vỉa quặng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tunnel (n): đường hầm (nói chung, có thể theo nhiều hướng).
- Entrance (n): lối vào (nghĩa rộng, không chuyên ngành mỏ).
- Drift (n): đường hầm mỏ ngang (một thuật ngữ kỹ thuật khác trong khai mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Entrance tunnel: đường hầm lối vào.
- Access tunnel: đường hầm tiếp cận.
- Level (trong ngữ cảnh khai mỏ): hầm lò, đường lò ngang.
danh từ
- đường vào, lối vào
- sự đến gần