audit

/'ɔ:dit/
Học thuật
Thân thiện
audit

Un auditeur examine les comptes de l'entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủ tục kiểm tra sổ sách kế toán cùng cách thức quản lý (của một doanh nghiệp), sự kiểm toán: Một cuộc kiểm tra chính thức hệ thống về sổ sách tài chính, hồ sơ kế toán các hoạt động quảncủa một tổ chức, thường được thực hiện bởi một chuyên gia độc lập để xác minh tính chính xác sự tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entreprise doit subir un audit annuel. (Công ty phải trải qua một cuộc kiểm toán hàng năm.)
    • Les résultats de l'audit ont été présentés au conseil d'administration. (Kết quả kiểm toán đã được trình bày trước hội đồng quản trị.)
    • Un audit externe garantit la fiabilité des comptes. (Một cuộc kiểm toán bên ngoài đảm bảo độ tin cậy của các báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Audit de conformité": Kiểm toán tuân thủ, nhằm đánh giá việc tuân thủ luật pháp, quy định nội bộ hoặc các điều khoản hợp đồng.

    • Un audit de conformité est exigé par le nouveau règlement. (Một cuộc kiểm toán tuân thủ được yêu cầu bởi quy định mới.)
  • "Audit interne": Kiểm toán nội bộ, do chính bộ phận trong tổ chức thực hiện để đánh giá cải thiện hiệu quả quản trị kiểm soát nội bộ.

    • Le service d'audit interne a émis plusieurs recommandations. (Bộ phận kiểm toán nội bộ đã đưa ra một số khuyến nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditer (động từ): Kiểm toán, thực hiện một cuộc kiểm toán.

    • Un cabinet indépendant va auditer nos procédures. (Một công ty độc lập sẽ kiểm toán các quy trình của chúng tôi.)
  • Auditeur / Auditrice (danh từ): Kiểm toán viên, người thực hiện kiểm toán.

    • L'auditrice a passé une semaine dans nos bureaux. (Nữ kiểm toán viên đã dành một tuần tại văn phòng của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôle (danh từ giống đực): Sự kiểm tra, kiểm soát (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chính thức như "audit").
  • Vérification (danh từ giống cái): Sự xác minh, kiểm tra (thường chỉ một hành động kiểm tra cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "audit" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "auditer" kết hợp với giới từ.) - Faire l'objet d'un audit: Là đối tượng của một cuộc kiểm toán. - Ce département fera l'objet d'un audit la semaine prochaine. (Bộ phận này sẽđối tượng của một cuộc kiểm toán vào tuần tới.)

  • Soumettre à un audit: Đưa ra để kiểm toán, bắt buộc phải kiểm toán.
    • La loi soumet les grandes entreprises à un audit obligatoire. (Luật bắt buộc các doanh nghiệp lớn phải kiểm toán.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "audit" trong tiếng Pháp.)

audit

Un auditeur examine les comptes de l'entreprise.

danh từ giống đực
  1. thủ tục kiểm tra sổ sách kế toán cùng cách thức quản lý (của một doanh nghiệp), sự kiểm toán