BBC

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên viết tắt của "British Broadcasting Corporation": Đây tên của tổ chức phát thanh truyền hình công cộng quốc gia của Vương quốc Anh, được thành lập năm 1922.
    • Một đài phát thanh, truyền hình nổi tiếng: "BBC" thường được dùng để chỉ kênh truyền thông này với tư cách một nguồn tin tức giải trí uy tín toàn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tôi thường nghe tin tức quốc tế qua sóng BBC. (I often listen to international news via the BBC.)
    • BBC một trong những hãng truyền thông lâu đời ảnh hưởng nhất thế giới. (The BBC is one of the world's oldest and most influential media companies.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the BBC": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ tổ chức cụ thể.

    • Chính phủ Anh cấp ngân sách cho the BBC thông qua phí truyền hình. (The British government funds the BBC through the television license fee.)
  • "BBC World Service": Dịch vụ phát thanh quốc tế của BBC, phát sóng bằng nhiều ngôn ngữ.

    • BBC World Service cung cấp tin tức bằng tiếng Việt. (The BBC World Service provides news in Vietnamese.)
Biến thể từ liên quan
  • Đài truyền hình công cộng (n): Mô hình truyền hình do nhà nước hoặc công chúng tài trợ, tương tự BBC.
  • Hãng thông tấn (n): Tổ chức thu thập phân phối tin tức, BBC cũng được xem một hãng thông tấn lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Đài BBC (n): Cách gọi tắt thông thường trong tiếng Việt.
  • British Broadcasting Corporation (n): Tên đầy đủ bằng tiếng Anh.
Lưu ý
  • "BBC" một danh từ riêng, tên viết tắt của một tổ chức cụ thể. Trong văn viết trang trọng, lần đầu tiên có thể viết đầy đủ "British Broadcasting Corporation (BBC)", các lần sau chỉ cần dùng "BBC".
  • Từ này không thành ngữ hay cụm động từ riêng biệt một tên riêng.
  1. (British Broadcasting Corporation) Công ti phát thanh Anh Quốc: nghe đài BBC

Từ có nhắc đến "BBC"