yowl
/jaul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu lớn, thảm thiết (thường của động vật): Một âm thanh dài, to và thường biểu thị sự đau đớn, sợ hãi hoặc hung dữ, phát ra từ động vật như mèo hoặc chó.
- Tiếng rên rỉ, gào thét (của người, ẩn dụ): Đôi khi được dùng để mô tả tiếng kêu la, than vãn đau khổ của con người.
Nội động từ:
- Kêu gào, tru lên (động vật): Hành động phát ra tiếng kêu dài, lớn và thê lương, đặc biệt là của mèo (như khi đánh nhau hoặc giao phối) hoặc chó.
- Rên rỉ, gào lên (người): Hành động hét lên hoặc khóc lóc một cách to và đau đớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden yowl of a cat in the alley startled me. (Tiếng ngao đột ngột của một con mèo trong ngõ làm tôi giật mình.)
- A yowl of pain came from the injured dog. (Một tiếng tru đau đớn phát ra từ con chó bị thương.)
Nội động từ:
- The cats yowl at each other every night. (Những con mèo tru nhau mỗi đêm.)
- The child began to yowl after falling off the bike. (Đứa trẻ bắt đầu gào lên sau khi ngã xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: "yowl" thường được sử dụng trong văn học hoặc báo chí để mô tả âm thanh một cách sống động và gợi cảm, nhấn mạnh sự dữ dội hoặc đau khổ.
- The wind yowled through the cracks in the old cabin. (Gió rít gào qua những kẽ nứt của căn nhà gỗ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Howl (động từ/danh từ): tru, hú (thường dùng cho chó sói, chó hoặc gió); tiếng tru. Nhấn mạnh âm thanh dài và lớn.
- Caterwaul (động từ/danh từ): kêu gào inh ỏi (đặc biệt chỉ tiếng mèo); tiếng mèo kêu gào. Có sắc thái ồn ào, khó chịu hơn "yowl".
- Bellow (động từ/danh từ): rống lên (thường chỉ trâu, bò, hoặc người giận dữ); tiếng rống.
Từ đồng nghĩa
- Howl: tru, hú.
- Wail: rên rỉ, than khóc.
- Screech: tiếng thét chói tai.
- Cry: kêu, khóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Yowl out: gào lên, hét lên (một cách đột ngột).
- He yowled out in surprise when he saw the spider. (Anh ta gào lên vì ngạc nhiên khi nhìn thấy con nhện.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "yowl". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả âm thanh.
danh từ
- tiếng ngao (mèo); tiếng tru (chó)
nội động từ
- ngao (mèo); tru (chó)