yowl

/jaul/
Học thuật
Thân thiện
yowl

A cat lets out a yowl from the backyard fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu lớn, thảm thiết (thường của động vật): Một âm thanh dài, to thường biểu thị sự đau đớn, sợ hãi hoặc hung dữ, phát ra từ động vật như mèo hoặc chó.
    • Tiếng rên rỉ, gào thét (của người, ẩn dụ): Đôi khi được dùng để mô tả tiếng kêu la, than vãn đau khổ của con người.
  2. Nội động từ:

    • Kêu gào, tru lên (động vật): Hành động phát ra tiếng kêu dài, lớn thê lương, đặc biệt của mèo (như khi đánh nhau hoặc giao phối) hoặc chó.
    • Rên rỉ, gào lên (người): Hành động hét lên hoặc khóc lóc một cách to đau đớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sudden yowl of a cat in the alley startled me. (Tiếng ngao đột ngột của một con mèo trong ngõ làm tôi giật mình.)
    • A yowl of pain came from the injured dog. (Một tiếng tru đau đớn phát ra từ con chó bị thương.)
  • Nội động từ:

    • The cats yowl at each other every night. (Những con mèo tru nhau mỗi đêm.)
    • The child began to yowl after falling off the bike. (Đứa trẻ bắt đầu gào lên sau khi ngã xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: "yowl" thường được sử dụng trong văn học hoặc báo chí để mô tả âm thanh một cách sống động gợi cảm, nhấn mạnh sự dữ dội hoặc đau khổ.
    • The wind yowled through the cracks in the old cabin. (Gió rít gào qua những kẽ nứt của căn nhà gỗ .)
Biến thể từ gần giống
  • Howl (động từ/danh từ): tru, (thường dùng cho chó sói, chó hoặc gió); tiếng tru. Nhấn mạnh âm thanh dài lớn.
  • Caterwaul (động từ/danh từ): kêu gào inh ỏi (đặc biệt chỉ tiếng mèo); tiếng mèo kêu gào. sắc thái ồn ào, khó chịu hơn "yowl".
  • Bellow (động từ/danh từ): rống lên (thường chỉ trâu, , hoặc người giận dữ); tiếng rống.
Từ đồng nghĩa
  • Howl: tru, .
  • Wail: rên rỉ, than khóc.
  • Screech: tiếng thét chói tai.
  • Cry: kêu, khóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yowl out: gào lên, hét lên (một cách đột ngột).
    • He yowled out in surprise when he saw the spider. (Anh ta gào lên ngạc nhiên khi nhìn thấy con nhện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "yowl". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả âm thanh.
yowl

A cat lets out a yowl from the backyard fence.

danh từ
  1. tiếng ngao (mèo); tiếng tru (chó)
nội động từ
  1. ngao (mèo); tru (chó)

Từ đồng nghĩa