wieldy

/'wi:ldi/
Học thuật
Thân thiện
wieldy

The librarian carries the large but wieldy book to the reading table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ cầm, dễ sử dụng, dễ điều khiển: Mô tả một vật (thường công cụ, khí hoặc vật dụng) kích thước trọng lượng phù hợp, thiết kế thuận tiện, khiến cho việc cầm nắm, sử dụng hoặc thao tác trở nên dễ dàng hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This new kitchen knife is very wieldy; it cuts through vegetables effortlessly. (Con dao nhà bếp mới này rất dễ sử dụng; cắt rau củ một cách dễ dàng.)
    • Despite its power, the machine is surprisingly wieldy and can be operated by one person. (Bất chấp sức mạnh của , chiếc máy lại dễ điều khiển một cách đáng ngạc nhiên có thể được vận hành bởi một người.)
    • He prefers a wieldy backpack for his daily commute. (Anh ấy thích một chiếc ba lô dễ mang cho việc đi lại hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wieldy" thường được dùng để so sánh ngầm với những vật tương tự nhưng cồng kềnh, nặng nề hoặc khó thao tác. nhấn mạnh sự tiện lợi tính thực tế.
    • The designer's goal was to create a wieldy device that packed complex features into a user-friendly form. (Mục tiêu của nhà thiết kế tạo ra một thiết bị dễ dùng tích hợp nhiều tính năng phức tạp vào một dạng thân thiện với người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwieldy (tính từ): Trái nghĩa trực tiếp của "wieldy". Có nghĩa cồng kềnh, khó cầm, khó sử dụng hoặc khó điều khiển.
    • The antique furniture was beautiful but unwieldy to move. (Bộ đồ nội thất cổ rất đẹp nhưng cồng kềnh khó di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Manageable: Có thể quản lý, xử lý được; dễ điều khiển.
  • Handy: Tiện lợi, dễ cầm tay, dễ sử dụng.
  • Easy-to-use: Dễ sử dụng (cụm từ mô tả trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Unwieldy: Cồng kềnh, khó sử dụng.
  • Cumbersome: Cồng kềnh, vướng víu.
  • Clumsy: Vụng về, khó điều khiển.
wieldy

The librarian carries the large but wieldy book to the reading table.

tính từ
  1. dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng (dụng cụ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wieldy"