whose

/hu:z/
Học thuật
Thân thiện
whose

The student is reading a book whose cover is bright blue.

Định nghĩa
  1. Đại từ sở hữu (Từ nghi vấn):

    • Dùng để hỏi về người sở hữu một vật, một người hoặc một đặc điểm nào đó. Tương đương với "của ai" trong tiếng Việt.
  2. Đại từ quan hệ (Từ nối):

    • Dùng trong mệnh đề quan hệ để thay thế cho một đại từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó, thể hiện mối quan hệ sở hữu. Tương đương với "... của người/vật ấy", "của người ", hoặc "của cái " trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Đại từ sở hữu (Từ nghi vấn):

    • Whose bag is this? (Đây cặp của ai?)
    • Whose idea was it to come here? (Ý tưởng đến đây của ai?)
  • Đại từ quan hệ (Từ nối):

    • That's the artist whose paintings are famous worldwide. (Đó họa sĩ các bức tranh của ông ấy nổi tiếng toàn thế giới.)
    • I have a friend whose father is a doctor. (Tôi một người bạn bố của bạn ấy bác sĩ.)
    • The company, whose profits have doubled, is expanding. (Công ty, lợi nhuận của đã tăng gấp đôi, đang mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whose" dùng cho cả người vật: Trong tiếng Anh hiện đại, "whose" có thể được dùng để thay thế cho "of which" khi nói về vật, mặc dù một số người vẫn cho rằng "of which" trang trọng hơn.
    • The house whose roof is red is mine. (Ngôi nhà mái của màu đỏ nhà của tôi.) -> Có thể thay bằng The house the roof of which is red... trong văn phong trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Who (đại từ): Ai (chủ ngữ).
  • Whom (đại từ): Ai (tân ngữ).
  • Who's: dạng viết tắt của "who is" hoặc "who has". Cần phân biệt với "whose".
    • Who's coming to the party? (Ai sẽ đến bữa tiệc?) -> Who is coming...
    • Do you know who's been here? (Bạn biết ai đãđây không?) -> Who has been here...
Từ đồng nghĩa
  • Of whom (trang trọng): Của ai, của người .
    • The students, of whom many are from abroad, attended the lecture. (Các sinh viên, nhiều người trong số họ đến từ nước ngoài, đã tham dự bài giảng.)
  • Of which (dùng cho vật, trang trọng): Của cái .
    • The report, of which the conclusions are shocking, was published yesterday. (Báo cáo, các kết luận của gây sốc, đã được công bố hôm qua.)
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt "whose" "who's": Đây lỗi phổ biến. "Whose" thể hiện sự sở hữu, trong khi "who's" viết tắt của "who is/has". Hãy kiểm tra bằng cách thay thế bằng "who is" hoặc "who has". Nếu câu vẫn đúng nghĩa thì dùng "who's", nếu không thì dùng "whose".
  • Vị trí trong câu: Khi đại từ quan hệ, "whose" luôn đứng ngay sau danh từ bổ nghĩa đứng trước danh từ sở hữu ( dụ: the man whose car).
whose

The student is reading a book whose cover is bright blue.

đại từ sở hữu
  1. của ai
    • whose book are you reading?
      anh đọc cuốn sách của ai đấy?
  2. của người ,
    • this is the man whose house we have just passed
      đây người chúng ta vừa đi qua nhà