wheezy
/'wi:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khò khè: Miêu tả âm thanh thở khó khăn, có tiếng rít hoặc huýt sáo, thường do đường thở bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Đây là thuật ngữ thường dùng trong y học.
- Phát ra âm thanh the thé, chói tai: (Nghĩa mở rộng) Miêu tả âm thanh khó chịu, the thé, giống như tiếng của một nhạc cụ hơi bị hư hoặc chơi không đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor listened to the patient's wheezy chest. (Bác sĩ lắng nghe tiếng thở khò khè từ ngực bệnh nhân.)
- After running, he had a wheezy cough. (Sau khi chạy, anh ấy bị ho khò khè.)
- The old accordion sounded wheezy and out of tune. (Chiếc đàn accordion cũ kêu lên những âm thanh the thé và lạc điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound wheezy": nghe có vẻ khò khè, the thé.
- The engine started with a wheezy rumble. (Động cơ khởi động với tiếng ì ạch khò khè.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheeze (động từ): thở khò khè.
- The asthmatic child began to wheeze. (Đứa trẻ bị hen bắt đầu thở khò khè.)
- Wheezily (trạng từ): một cách khò khè.
- He laughed wheezily. (Anh ta cười một cách khò khè.)
Từ đồng nghĩa
- Raspy: khàn khàn, rè (về giọng nói hoặc âm thanh).
- Whistling: có tiếng huýt sáo (thường dùng cho hơi thở).
- Asthmatic: thuộc về bệnh hen, khó thở (trong ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng động từ "wheeze".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wheezy".)
tính từ
- (y học) khò khè