waist-high

waist-high

The children waded through the waist-high water in the creek.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cao đến thắt lưng: "waist-high" mô tả một vật đó chiều cao ngang bằng với thắt lưng của một người trưởng thành trung bình.
  2. Trạng từ:

    • mức ngang thắt lưng: "waist-high" dùng để chỉ một vị trí hoặc mức độ một vật hoặc chất lỏng đạt tới ngang thắt lưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We built a waist-high wall to separate the garden. (Chúng tôi xây một bức tường cao đến thắt lưng để ngăn cách khu vườn.)
    • The grass in the field was waist-high. (Cỏ trên cánh đồng cao đến thắt lưng.)
  • Trạng từ:

    • The water rose waist-high during the flood. (Nước dâng lên ngang thắt lưng trong trận .)
    • He waded waist-high into the river to cross it. (Anh ấy lội nước ngang thắt lưng xuống sông để băng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waist-high snow": tuyết dày đến thắt lưng.

    • After the blizzard, the snow was waist-high in the streets. (Sau trận bão tuyết, tuyết dày đến thắt lưng trên các con phố.)
  • "waist-high fence": hàng rào cao đến thắt lưng.

    • A waist-high fence is enough to keep small dogs in the yard. (Một hàng rào cao đến thắt lưng đủ để giữ những con chó nhỏ trong sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Waist-deep (adj/adv): sâu đến thắt lưng (thường dùng cho nước hoặc chất lỏng).

    • The river was waist-deep, so we could walk across. (Con sông sâu đến thắt lưng, vậy chúng tôi có thể đi bộ qua.)
  • Knee-high (adj/adv): cao đến đầu gối.

    • The children wore knee-high boots in the rain. (Những đứa trẻ đi ủng cao đến đầu gối trong mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Midriff-high: cao ngang bụng (một cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
  • Belt-high: cao ngang thắt lưng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "waist-high", nhưng thường kết hợp với động từ chỉ chuyển động:
    • Rise waist-high: dâng lên đến thắt lưng.
      • The floodwaters rose waist-high overnight. (Nước lũ dâng lên đến thắt lưng qua đêm.)
    • Cut waist-high: cắt cao đến thắt lưng.
      • He cut the hedges waist-high to maintain the garden. (Anh ấy cắt hàng rào cao đến thắt lưng để duy trì khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp "waist-high", nhưng có thể dùng trong miêu tả thực tế.