visualize
/'vizjuəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hình dung, mường tượng: Tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về một thứ gì đó không hiện diện trước mắt, trừu tượng hoặc có thể xảy ra trong tương lai.
- Làm cho có thể nhìn thấy, hiển thị: Làm cho một thứ gì đó trở nên hữu hình hoặc có thể quan sát được, đặc biệt thông qua công nghệ hoặc phương pháp khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Try to visualize yourself giving a successful presentation. (Hãy thử hình dung bản thân đang thuyết trình thành công.)
- The architect visualized the final building before drawing the plans. (Kiến trúc sư đã hình dung tòa nhà cuối cùng trước khi vẽ bản thiết kế.)
- The new software helps doctors visualize the patient's internal organs in 3D. (Phần mềm mới giúp các bác sĩ hiển thị hình ảnh 3D các cơ quan nội tạng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To visualize something as...": Hình dung một thứ gì đó như là...
- He visualizes data as a colorful landscape. (Anh ấy hình dung dữ liệu như một cảnh quan đầy màu sắc.)
- "To visualize doing something": Hình dung việc đang làm gì đó.
- Athletes often visualize crossing the finish line first. (Các vận động viên thường hình dung cảnh vượt qua vạch đích đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Visualization (danh từ): Sự hình dung; sự hiển thị hình ảnh.
- Data visualization is an important skill. (Trực quan hóa dữ liệu là một kỹ năng quan trọng.)
- Visual (tính từ): Thuộc về thị giác, trực quan.
- The presentation had strong visual aids. (Bài thuyết trình có các công cụ hỗ trợ trực quan mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Imagine (v): Tưởng tượng.
- Envision (v): Hình dung, mường tượng (thường về tương lai).
- Picture (v): Hình dung ra (như một bức tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "visualize".)
ngoại động từ
- làm cho mắt trông thấy được
- hình dung, mường tượng