envision

/in'viʤn/
Học thuật
Thân thiện
envision

She can envision a bright future for her new business.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hình dung, mường tượng: Hành động tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí về một điều đó trong tương lai hoặc không hiện diện trước mắt.
    • Nhìn thấy như trong ảo ảnh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Nhìn thấy một hình ảnh không thực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She envisioned a world at peace. ( ấy hình dung về một thế giới hòa bình.)
    • The architect envisioned a modern building on the empty lot. (Kiến trúc sư hình dung một tòa nhà hiện đại trên mảnh đất trống.)
    • I cannot envision him as a teacher. (Tôi không thể hình dung anh ấy một giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to envision someone/something as...": Hình dung ai đó/cái như là...

    • He envisioned the old factory as a vibrant art gallery. (Anh ấy hình dung nhà máy như một phòng trưng bày nghệ thuật sôi động.)
  • "to envision doing something": Hình dung việc làmđó.

    • She envisioned traveling the world after retirement. ( ấy hình dung việc du lịch vòng quanh thế giới sau khi nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Envisionment (danh từ, ít dùng): Sự hình dung.
  • Envisage (ngoại động từ): Hình dung, dự kiến (có nghĩa tương tự, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Imagine: Tưởng tượng.
  • Visualize: Hình dung ra hình ảnh.
  • Foresee: Dự kiến, thấy trước.
  • Picture: Hình dung, tưởng tượng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "envision")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "envision")

envision

She can envision a bright future for her new business.

ngoại động từ
  1. nhìn thấy như trong ảo ảnh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mường tượng, hình dung

Từ gần giống

Từ chứa "envision"