vesture

/'vestʃə/
Học thuật
Thân thiện
vesture

The priest wore a simple white vesture during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo quần, y phục (trang trọng, cổ xưa hoặc thơ ca): "Vesture" chỉ quần áo nói chung, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc tôn giáo.
    • Lớp phủ, lớp bọc (mang tính ẩn dụ): "Vesture" có thể chỉ thứ đó bao phủ hoặc che phủ một vật, giống như quần áo che phủ cơ thể.
  2. Động từ:

    • Mặc quần áo cho, khoác lên (trang trọng, thơ ca): Hành động mặc quần áo hoặc phủ lên một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king was dressed in rich vesture. (Nhà vua mặc y phục sang trọng.)
    • The mountains were covered in a vesture of snow. (Những ngọn núi được phủ một lớp tuyết.)
  • Động từ:
    • The priest was vested in ceremonial robes. (Vị linh mục được mặc áo lễ nghi thức.) [Lưu ý: Dạng động từ phổ biến hơn "vest", "vesture" ít gặp.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vesture of authority": Biểu tượng của quyền lực, thường trang phục hoặc vật trang trọng thể hiện địa vị.
    • The judge's robe is a vesture of authority. (Áo choàng của thẩm phán biểu tượng của quyền lực.)
  • "Vesture of the earth": Lớp phủ của trái đất (như thảm thực vật, tuyết).
    • Spring changes the vesture of the earth to green. (Mùa xuân thay lớp phủ của trái đất thành màu xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vest (động từ): Mặc áo, trao quyền. ( dụ: - Quyền lực được trao cho ủy ban.)
  • Vestment (danh từ): Lễ phục, đặc biệt dùng cho giáo sĩ trong các nghi lễ tôn giáo.
  • Investiture (danh từ): Lễ trao quyền, lễ phong chức.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa quần áo): Garment, attire, apparel, raiment (văn chương).
  • Danh từ (nghĩa lớp phủ): Covering, cloak, mantle, garb (ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "vesture")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vesture")

vesture

The priest wore a simple white vesture during the ceremony.

danh từ
  1. (thơ ca) áo; áo quần, y phục
  2. lớp bọc, vỏ bọc
ngoại động từ
  1. (thơ ca) mặc quần áo cho (ai)

Từ gần giống