habiliment

/hə'bilimənt/
Học thuật
Thân thiện
habiliment

A knight dons his shining habiliment before the tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ phục, trang phục trang trọng: Chỉ quần áo đặc biệt, thường trang trọng hoặc nghi lễ, được mặc trong những dịp quan trọng.
    • Y phục, quần áo (mang sắc thái hài hước hoặc cổ kính): Một cách diễn đạt mang tính chất đùa cợt, hài hước hoặc phần cổ xưa để chỉ quần áo nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop was dressed in his ceremonial habiliments. (Vị giám mục mặc bộ lễ phục nghi thức của mình.)
    • He arrived in his usual odd habiliments, causing everyone to smile. (Anh ta đến trong bộ y phục kỳ lạ thường ngày, khiến mọi người đều mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full habiliment": mặc đầy đủ trang phục (trang trọng hoặc nghi lễ).
    • The guards stood in full habiliment for the state visit. (Những người lính gác đứng trong bộ trang phục đầy đủ cho chuyến thăm cấp nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Habiliments (danh từ số nhiều): Đây hình thức thường gặp nhất của từ này, thường được dùng để chỉ quần áo hoặc trang phục nói chung.
    • She packed all her habiliments for the long journey. ( ấy đóng gói tất cả y phục của mình cho chuyến hành trình dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Attire: trang phục, y phục (trang trọng hơn).
  • Garb: trang phục, đặc biệt loại trang phục đặc trưng cho một nhóm người.
  • Raiment: quần áo, y phục (từ cổ hoặc văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Nudity: sự khỏa thân.
  • Bareness: sự trần trụi.
habiliment

A knight dons his shining habiliment before the tournament.

danh từ
  1. (số nhiều) lễ phục
  2. (số nhiều)(đùa cợt) y phục, quần áo

Từ đồng nghĩa