vestry

/'vestri/
Học thuật
Thân thiện
vestry

The priest prepares for the service in the vestry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng thay quần áo (ở nhà thờ): Một căn phòng trong nhà thờ nơi các giáo sĩ mặc lễ phục (áo lễ) trước khi cử hành nghi lễ.
    • Phòng họp (ở nhà thờ): Một căn phòng trong hoặc gần nhà thờ được sử dụng cho các cuộc họp của giáo dân hoặc các mục đích hành chính khác.
    • Hội đồng giáo xứ (trong một số giáo hội, như Anh giáo): Một nhóm người được bầu từ giáo dân để quản lý các công việc thế tục tài chính của giáo xứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest prepared for the service in the vestry. (Vị linh mục chuẩn bị cho buổi lễ trong phòng thay áo lễ.)
    • The church committee meeting will be held in the vestry. (Cuộc họp ban điều hành nhà thờ sẽ được tổ chức trong phòng họp.)
    • She was elected to serve on the vestry for a three-year term. ( ấy được bầu vào hội đồng giáo xứ với nhiệm kỳ ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vestry meeting": Cuộc họp của hội đồng giáo xứ.

    • The budget for the new roof was approved at the last vestry meeting. (Ngân sách cho mái nhà mới đã được thông qua tại cuộc họp hội đồng giáo xứ lần trước.)
  • "Vestry clerk": Thư ký của hội đồng giáo xứ (người ghi chép biên bản).

    • The vestry clerk read the minutes from the previous meeting. (Thư ký hội đồng giáo xứ đọc biên bản từ cuộc họp trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestiary (danh từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự như "vestry", chỉ phòng thay áo lễ.
  • Sacristy (danh từ): Phòng thánh, nơi cất giữ các đồ thánh áo lễ; nghĩa gần giống với một trong các nghĩa của "vestry".
Từ đồng nghĩa
  • Sacristy (cho nghĩa "phòng thay/cất giữ áo lễ"): phòng thánh.
  • Church meeting room (cho nghĩa "phòng họp"): phòng họp của nhà thờ.
  • Parish council (cho nghĩa "hội đồng quản lý"): hội đồng giáo xứ (có thể chức năng tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vestry")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vestry")

vestry

The priest prepares for the service in the vestry.

danh từ
  1. phòng thay quần áo (ở nhà thờ)
  2. nhà họp (ở nhà thờ)
  3. tập thể những người đóng góp cho nhà xứ; đại diện của những người đóng góp cho nhà xứ
  4. phòng họp của những người đóng góp cho nhà xứ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống