valency
/'væləns - 'veiləns/ Cách viết khác : (valency) /'veilənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hóa học):
- Hóa trị: Một tính chất của nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử (gốc tự do) thể hiện khả năng kết hợp của chúng, được xác định bằng số nguyên tử hydro (hoặc tương đương) mà nó có thể liên kết hoặc thay thế.
Danh từ (Sinh học):
- Khả năng phản ứng tương đối: Khả năng tương đối của một chất (như kháng thể) để kết hợp, phản ứng hoặc tương tác với một chất khác (như kháng nguyên hoặc một chất nền sinh học).
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hóa trị (cú pháp): Hiện tượng mô tả số lượng và loại thành phần bắt buộc (như tân ngữ, bổ ngữ) mà một động từ hoặc một số từ loại khác đòi hỏi để tạo thành một cấu trúc cú pháp hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hóa học):
- Oxygen has a valency of two. (Oxy có hóa trị hai.)
- The valency of an element determines how it bonds with others. (Hóa trị của một nguyên tố quyết định cách nó liên kết với các nguyên tố khác.)
Danh từ (Sinh học):
- The valency of this antibody is high, allowing it to bind to multiple antigens. (Khả năng phản ứng của kháng thể này cao, cho phép nó liên kết với nhiều kháng nguyên.)
- Researchers measured the valency of the protein interaction. (Các nhà nghiên cứu đo lường khả năng tương tác của protein.)
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- The verb "give" has a valency of three, requiring a subject, a direct object, and an indirect object. (Động từ "give" có hóa trị ba, đòi hỏi một chủ ngữ, một tân ngữ trực tiếp và một tân ngữ gián tiếp.)
- Valency theory helps explain sentence structure. (Lý thuyết hóa trị giúp giải thích cấu trúc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Variable valency" (Hóa học): Nguyên tố có hóa trị biến đổi.
- Iron exhibits variable valency, forming both Fe²⁺ and Fe³⁺ ions. (Sắt thể hiện hóa trị biến đổi, tạo ra cả ion Fe²⁺ và Fe³⁺.)
"Immunological valency" (Sinh học): Hóa trị miễn dịch, chỉ số vị trí liên kết trên một kháng thể.
- The vaccine's effectiveness is partly due to the high immunological valency of its components. (Hiệu quả của vắc-xin một phần là do hóa trị miễn dịch cao của các thành phần của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Valence (n): Cách viết khác phổ biến hơn, nhất là trong tiếng Anh Mỹ, với cùng các nghĩa về hóa học, sinh học và ngôn ngữ học.
- The valence electron is in the outermost shell. (Electron hóa trị nằm ở lớp ngoài cùng.)
Valent (adj, hậu tố): Được dùng trong các từ ghép để chỉ số hóa trị.
- A divalent element like calcium. (Một nguyên tố hóa trị hai như canxi.)
Từ đồng nghĩa
- Hóa học: Combining power (sức mạnh kết hợp), combining capacity (khả năng kết hợp).
- Sinh học: Binding capacity (khả năng liên kết), reactivity (khả năng phản ứng).
- Ngôn ngữ học: Argument structure (cấu trúc luận cứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "valency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "valency")