valence
/'væləns - 'veiləns/ Cách viết khác : (valency) /'veilənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hoá học):
- Hoá trị: Một tính chất của nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử (gốc tự do) biểu thị khả năng kết hợp của nó. Nó được xác định bằng số nguyên tử hydro (hoặc nguyên tử tương đương) mà một nguyên tử có thể liên kết hoặc thay thế.
Danh từ (Sinh học/Tâm lý học - nghĩa mở rộng):
- Khả năng tương tác: Mức độ hoặc cường độ mà một chất (như kháng nguyên) có thể phản ứng hoặc liên kết với một chất khác (như một cơ chất sinh học).
- Giá trị cảm xúc: (Trong tâm lý học) tính chất hấp dẫn hoặc đáng ghét của một kích thích, sự kiện hoặc đối tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hoá học):
- Oxygen has a valence of two in most compounds. (Ôxy có hoá trị hai trong hầu hết các hợp chất.)
- The chemist explained the valence of the new element. (Nhà hoá học giải thích hoá trị của nguyên tố mới.)
Danh từ (Sinh học/Tâm lý học):
- The valence of the antibody determines its effectiveness. (Khả năng tương tác của kháng thể quyết định hiệu quả của nó.)
- Positive valence is associated with pleasant experiences. (Giá trị cảm xúc tích cực gắn liền với những trải nghiệm dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emotional valence": Hàm ý cảm xúc, giá trị cảm xúc (trong tâm lý học và khoa học thần kinh).
- The study measured the emotional valence of different images. (Nghiên cứu đo lường hàm ý cảm xúc của các hình ảnh khác nhau.)
"Affective valence": Giá trị tình cảm (cách diễn đạt khác của "emotional valence").
- Memories can have a strong affective valence. (Ký ức có thể mang một giá trị tình cảm mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Valency (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "valence", đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- The valency of nitrogen can vary. (Hoá trị của nitơ có thể thay đổi.)
Valent (adj): (Cổ, hiếm dùng) Có sức mạnh, có hiệu lực. Thường thấy trong từ ghép như "equivalent" (tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Combining power: Sức mạnh kết hợp (nghĩa trong hoá học).
- Combining capacity: Khả năng kết hợp (nghĩa trong hoá học).
- Charge: Điện tích (trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến khả năng tương tác ion).
Lưu ý
- Trong tiếng Việt, từ "valence" trong hoá học được dịch chính xác và phổ biến nhất là "hoá trị".
- Nghĩa trong sinh học và tâm lý học ít phổ biến hơn và thường được giữ nguyên từ gốc "valence" hoặc dịch mô tả theo ngữ cảnh (ví dụ: "khả năng tương tác", "giá trị cảm xúc").
danh từ
- (như) valance
- (hoá học) hoá trị