vacuity
/væ'kju:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trống rỗng, tình trạng trống không: Trạng thái hoàn toàn thiếu vắng nội dung, ý nghĩa, hoặc vật chất.
- Khoảng trống, chỗ trống: Một không gian vật lý không chứa đựng gì.
- Sự trống rỗng tinh thần, sự ngây dại: Trạng thái thiếu suy nghĩ, ý tưởng, trí tuệ hoặc sự hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vacuity of the desert landscape was both beautiful and intimidating. (Sự trống trải của cảnh quan sa mạc vừa đẹp vừa đáng sợ.)
- He stared into the vacuity of the night sky. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không của bầu trời đêm.)
- The speech was criticized for its intellectual vacuity. (Bài phát biểu bị chỉ trích vì sự trống rỗng về mặt trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mental vacuity": Sự trống rỗng tâm trí, thiếu tư duy.
- The boring lecture induced a state of mental vacuity. (Bài giảng nhàm chán gây ra một trạng thái trống rỗng tâm trí.)
- "Existential vacuity": Cảm giác trống rỗng hiện sinh, mất ý nghĩa cuộc sống.
- After achieving his goals, he was left with a feeling of existential vacuity. (Sau khi đạt được các mục tiêu, anh ta cảm thấy một cảm giác trống rỗng hiện sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacuous (tính từ): trống rỗng, rỗng tuếch, ngây dại.
- He gave a vacuous smile. (Anh ta nở một nụ cười ngây dại.)
- Vacuum (danh từ): chân không, khoảng chân không (về vật lý); khoảng trống (về quyền lực, sự hiện diện).
- The sudden resignation created a power vacuum. (Việc từ chức đột ngột tạo ra một khoảng trống quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Emptiness: sự trống rỗng.
- Blankness: sự trống trơn, sự trống không.
- Inanity: sự ngớ ngẩn, rỗng tuếch (nhấn mạnh sự thiếu ý nghĩa).
- Void: khoảng trống rỗng.
Từ trái nghĩa
- Fullness: sự đầy đủ.
- Substance: nội dung, thực chất.
- Profundity: chiều sâu, sự sâu sắc.
danh từ
- sự trống rỗng
- chỗ trống, khoảng không
- sự trống rỗng tâm hồn; sự ngây dại