inanity
/i'næniti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn; sự vô nghĩa: Chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc thiếu hoàn toàn ý nghĩa, trí tuệ hoặc giá trị.
- Hành động ngớ ngẩn; lời nói ngớ ngẩn vô nghĩa: Một hành động cụ thể hoặc lời nói thể hiện sự ngu ngốc hoặc vô nghĩa.
- Sự trống rỗng, sự trống không: Trạng thái trống rỗng về nội dung hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I was shocked by the sheer inanity of his comment during the serious meeting. (Tôi bị sốc bởi sự vô nghĩa hoàn toàn trong lời bình luận của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc.)
- The debate was filled with inanities that contributed nothing to solving the problem. (Cuộc tranh luận chứa đầy những lời nói ngớ ngẩn chẳng đóng góp gì cho việc giải quyết vấn đề.)
- He stared into the inanity of the blank screen, his mind equally empty. (Anh ta nhìn chằm chằm vào sự trống rỗng của màn hình trắng, tâm trí cũng trống rỗng y như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the inanity of it all": dùng để nhấn mạnh sự vô nghĩa, ngớ ngẩn của toàn bộ một tình huống hoặc sự việc.
- After the argument, she just sighed at the inanity of it all. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy chỉ thở dài trước sự ngớ ngẩn của tất cả mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Inane (tính từ): ngớ ngẩn, vô nghĩa, rỗng tuếch.
- He made an inane remark about the weather. (Anh ta đưa ra một nhận xét ngớ ngẩn về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Foolishness: sự ngu ngốc, sự dại dột.
- Senselessness: sự vô nghĩa, sự vô lý.
- Absurdity: sự phi lý, sự vô lý.
- Vacuity: sự trống rỗng (về tinh thần, nội dung).
Từ trái nghĩa
- Profundity: chiều sâu, sự sâu sắc.
- Wisdom: sự khôn ngoan, trí tuệ.
- Meaningfulness: sự có ý nghĩa.
danh từ
- sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn; sự vô nghĩa
- hành động ngớ ngẩn; lời nói ngớ ngẩn vô nghĩa
- sự trống rỗng, sự trống không