senselessness
/'senslisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô nghĩa, sự không có ý nghĩa: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn thiếu ý nghĩa, mục đích hoặc logic.
- Sự điên rồ, sự ngu dại: Hành động hoặc suy nghĩ cực kỳ thiếu lý trí, thận trọng hoặc phán đoán.
- Sự bất tỉnh, sự không có cảm giác: Trạng thái bất tỉnh, mất đi khả năng nhận thức hoặc cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The senselessness of the violence shocked the community. (Sự vô nghĩa của bạo lực đã làm cộng đồng chấn động.)
- He was appalled by the senselessness of their decision. (Anh ấy kinh hoàng trước sự ngu dại trong quyết định của họ.)
- The blow to his head resulted in complete senselessness. (Cú đánh vào đầu anh ta đã dẫn đến tình trạng bất tỉnh hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer senselessness of it all": cụm từ nhấn mạnh tính chất hoàn toàn vô lý, không thể hiểu nổi của một sự việc.
- She could only weep at the sheer senselessness of the tragedy. (Cô ấy chỉ có thể khóc trước sự vô nghĩa hoàn toàn của bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Senseless (adj): vô nghĩa; điên rồ; bất tỉnh.
- a senseless act of vandalism (một hành động phá hoại vô nghĩa)
- knocked senseless (bị đánh bất tỉnh)
Từ đồng nghĩa
- Absurdity: sự phi lý, sự vô lý.
- Foolishness: sự ngu xuẩn, sự dại dột.
- Pointlessness: sự vô ích, sự không có mục đích.
- Unconsciousness: tình trạng bất tỉnh.
Từ trái nghĩa
- Sense: ý nghĩa, lẽ phải.
- Wisdom: sự khôn ngoan.
- Meaningfulness: tính có ý nghĩa.
- Consciousness: sự tỉnh táo, ý thức.
danh từ
- sự không có cảm giác, sự bất tỉnh
- sự vô nghĩa
- sự điên rồ, sự ngu dại